Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Sebastian Berhalter 8 | |
Brian White (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi) 13 | |
Mathias Laborda 23 | |
Emmanuel Sabbi (Kiến tạo: Sebastian Berhalter) 43 | |
Jefferson Diaz 45+4' | |
D.J. Taylor (Thay: Carlos Harvey) 46 | |
Bongokuhle Hlongwane (Thay: Kyle Duncan) 46 | |
(Pen) Brian White 54 | |
Andres Cubas 64 | |
James Rodriguez (Thay: Tomas Chancalay) 64 | |
Owen Gene (Thay: Nectarios Triantis) 65 | |
Cheikh Sabaly (Thay: Emmanuel Sabbi) 65 | |
Oliver Larraz (Thay: Sebastian Berhalter) 65 | |
Sebastian Schonlau (Thay: Edier Ocampo) 65 | |
Cheikh Sabaly (Thay: Edier Ocampo) 65 | |
Sebastian Schonlau (Thay: Emmanuel Sabbi) 65 | |
D.J. Taylor 73 | |
Cheikh Sabaly (Kiến tạo: Mathias Laborda) 74 | |
Thomas Muller (Thay: Aziel Jackson) 77 | |
Rayan Elloumi (Thay: Brian White) 77 | |
Anthony Markanich (Thay: Devin Padelford) 82 |
Thống kê trận đấu Vancouver Whitecaps vs Minnesota United


Diễn biến Vancouver Whitecaps vs Minnesota United
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Devin Padelford rời sân và được thay thế bởi Anthony Markanich.
Brian White rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Aziel Jackson rời sân và được thay thế bởi Thomas Muller.
Mathias Laborda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cheikh Sabaly đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho D.J. Taylor.
Thẻ vàng cho D.J. Taylor.
Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Sebastian Schonlau.
Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Cheikh Sabaly.
Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Sebastian Schonlau.
Sebastian Berhalter rời sân và được thay thế bởi Oliver Larraz.
Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Cheikh Sabaly.
Nectarios Triantis rời sân và được thay thế bởi Owen Gene.
Tomas Chancalay rời sân và được thay thế bởi James Rodriguez.
Thẻ vàng cho Andres Cubas.
V À A A O O O - Brian White từ Vancouver Whitecaps thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Kyle Duncan rời sân và được thay thế bởi Bongokuhle Hlongwane.
Carlos Harvey rời sân và được thay thế bởi D.J. Taylor.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Vancouver Whitecaps vs Minnesota United
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Mathias Laborda (2), Ralph Priso (6), Mihail Gherasimencov (29), Sebastian Berhalter (16), Andrés Cubas (20), Emmanuel Sabbi (11), Jeevan Badwal (59), Aziel Jackson (22), Brian White (24)
Minnesota United (3-4-3): Drake Callender (12), Jefferson Diaz (28), Carlos Harvey (67), Morris Duggan (23), Kyle Duncan (3), Nectarios Triantis (25), Wil Trapp (20), Devin Padelford (2), Joaquin Pereyra (26), Kelvin Yeboah (9), Tomas Chancalay (8)


| Thay người | |||
| 65’ | Sebastian Berhalter Oliver Larraz | 46’ | Carlos Harvey D.J. Taylor |
| 65’ | Emmanuel Sabbi Sebastian Schonlau | 46’ | Kyle Duncan Bongokuhle Hlongwane |
| 65’ | Edier Ocampo Cheikh Sabaly | 64’ | Tomas Chancalay James Rodríguez |
| 77’ | Brian White Rayan Elloumi | 65’ | Nectarios Triantis Owen Gene |
| 77’ | Aziel Jackson Thomas Müller | 82’ | Devin Padelford Anthony Markanich |
| Cầu thủ dự bị | |||
Isaac Boehmer | Alec Smir | ||
Oliver Larraz | Anthony Markanich | ||
Tate Johnson | D.J. Taylor | ||
Rayan Elloumi | Bongokuhle Hlongwane | ||
Nikola Djordjevic | Julian Gressel | ||
Thomas Müller | Mamadou Dieng | ||
Kenji Cabrera | James Rodríguez | ||
Sebastian Schonlau | Nicolas Romero | ||
Cheikh Sabaly | Owen Gene | ||
James Rodríguez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Thành tích gần đây Minnesota United
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 4 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T T | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T | |
| 8 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T T B H | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B T H B | |
| 17 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 19 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H | |
| 21 | 4 | 1 | 1 | 2 | -7 | 4 | H T B B | |
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 23 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 24 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 25 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 26 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B | |
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 28 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 29 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
| 30 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T T B H | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B B T | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B T H B | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 10 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 15 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -7 | 4 | H T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch