Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Manu Duah 2 | |
Aleksa Cvetkovic (Kiến tạo: Mathias Laborda) 24 | |
Brian White (Kiến tạo: Oliver Larraz) 41 | |
Jeppe Tverskov 55 | |
Bryan Zamble (Thay: Amahl Pellegrino) 62 | |
Marcus Ingvartsen (Thay: Cedric Bakambu) 62 | |
Alejandro Alvarado (Thay: Anibal Godoy) 62 | |
Ryan Gauld (Kiến tạo: Rayan Elloumi) 66 | |
Bruno Caicedo (Thay: Yadaly Diaby) 67 | |
Ralph Priso-Mbongue (Thay: Oliver Larraz) 67 | |
Ranko Veselinovic (Thay: Tristan Blackmon) 74 | |
Thomas Muller (Thay: Ryan Gauld) 74 | |
David Vazquez (Thay: Anders Dreyer) 74 | |
Onni Valakari (Thay: Jeppe Tverskov) 74 | |
Bruno Caicedo (Kiến tạo: Ralph Priso-Mbongue) 76 | |
Onni Valakari (Thay: Jeppe Tverskov) 76 | |
Tate Johnson 82 | |
Onni Valakari (Kiến tạo: David Vazquez) 83 | |
Mihail Gherasimencov (Thay: Tate Johnson) 83 | |
Rayan Elloumi 90+1' | |
Rayan Elloumi 90+4' |
Thống kê trận đấu Vancouver Whitecaps vs San Diego


Diễn biến Vancouver Whitecaps vs San Diego
THẺ ĐỎ! - Rayan Elloumi nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Rayan Elloumi.
Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Mihail Gherasimencov.
David Vazquez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Onni Valakari đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tate Johnson.
Jeppe Tverskov rời sân và được thay thế bởi Onni Valakari.
Ralph Priso-Mbongue đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Caicedo đã ghi bàn!
Jeppe Tverskov rời sân và được thay thế bởi Onni Valakari.
Anders Dreyer rời sân và được thay thế bởi David Vazquez.
Ryan Gauld rời sân và được thay thế bởi Thomas Muller.
Tristan Blackmon rời sân và được thay thế bởi Ranko Veselinovic.
Oliver Larraz rời sân và được thay thế bởi Ralph Priso-Mbongue.
Yadaly Diaby rời sân và được thay thế bởi Bruno Caicedo.
Rayan Elloumi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryan Gauld đã ghi bàn!
Anibal Godoy rời sân và được thay thế bởi Alejandro Alvarado.
Cedric Bakambu rời sân và được thay thế bởi Marcus Ingvartsen.
Amahl Pellegrino rời sân và được thay thế bởi Bryan Zamble.
Đội hình xuất phát Vancouver Whitecaps vs San Diego
Vancouver Whitecaps (4-4-2): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Mathias Laborda (2), Tristan Blackmon (33), Tate Johnson (28), Ryan Gauld (25), Aleksa Cvetkovic (23), Oliver Larraz (8), Yadaly Diaby (77), Rayan Elloumi (19), Brian White (24)
San Diego (4-3-3): Pablo Sisniega (13), Oscar Verhoeven (33), Christopher McVey (97), Manu Duah (26), Kieran Sargeant (5), Jeppe Tverskov (6), Anibal Godoy (20), Gabriel Pirani (12), Anders Dreyer (10), Cedric Bakambu (94), Amahl Pellegrino (90)


| Thay người | |||
| 67’ | Oliver Larraz Ralph Priso | 62’ | Anibal Godoy Alejandro Alvarado |
| 67’ | Yadaly Diaby Bruno Caicedo | 62’ | Cedric Bakambu Marcus Ingvartsen |
| 74’ | Tristan Blackmon Ranko Veselinovic | 74’ | Anders Dreyer David Vazquez |
| 74’ | Ryan Gauld Thomas Müller | 76’ | Jeppe Tverskov Onni Valakari |
| 83’ | Tate Johnson Mihail Gherasimencov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Isaac Boehmer | CJ Dos Santos | ||
Ralph Priso | Dagur Dan Thorhallsson | ||
Ranko Veselinovic | Ian Pilcher | ||
Mihail Gherasimencov | Alejandro Alvarado | ||
Jeevan Badwal | David Mimbang | ||
Kwasi Poku | Onni Valakari | ||
Nikola Djordjevic | David Vazquez | ||
Thomas Müller | Bryan Zamblé | ||
Bruno Caicedo | Marcus Ingvartsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Thành tích gần đây San Diego
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 44 | 74 | T H T H T | |
| 2 | 33 | 18 | 7 | 8 | 38 | 61 | H T B T T | |
| 3 | 33 | 16 | 11 | 6 | 21 | 59 | T T B H T | |
| 4 | 33 | 18 | 4 | 11 | 9 | 58 | T T T T B | |
| 5 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | B B T H T | |
| 6 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B H | |
| 7 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | B H B T T | |
| 8 | 33 | 14 | 10 | 9 | 8 | 52 | H H B H T | |
| 9 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | H B B B B | |
| 10 | 33 | 14 | 9 | 10 | 1 | 51 | H H H T B | |
| 11 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | T H B H B | |
| 12 | 33 | 12 | 11 | 10 | 13 | 47 | H T H H B | |
| 13 | 33 | 12 | 10 | 11 | -6 | 46 | B T T H T | |
| 14 | 33 | 13 | 5 | 15 | 6 | 44 | T T T T T | |
| 15 | 33 | 11 | 11 | 11 | -6 | 44 | B T H H T | |
| 16 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | B H T T T | |
| 17 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | H H T H B | |
| 18 | 33 | 12 | 7 | 14 | -16 | 43 | H T H H B | |
| 19 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B B | |
| 20 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | H T T T B | |
| 21 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H T H T T | |
| 22 | 33 | 11 | 6 | 16 | -17 | 39 | B B T B B | |
| 23 | 33 | 9 | 12 | 12 | 3 | 39 | B H H T H | |
| 24 | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 39 | H T B T B | |
| 25 | 33 | 9 | 11 | 13 | -5 | 38 | H H H B T | |
| 26 | 33 | 8 | 10 | 15 | -21 | 34 | B B T B B | |
| 27 | 33 | 9 | 6 | 18 | -14 | 33 | T B B B T | |
| 28 | 33 | 7 | 12 | 14 | -21 | 33 | B B B B B | |
| 29 | 33 | 6 | 8 | 19 | -30 | 26 | B H B B H | |
| 30 | 33 | 6 | 5 | 22 | -42 | 23 | B B B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 22 | 8 | 3 | 44 | 74 | T H T H T | |
| 2 | 33 | 16 | 11 | 6 | 21 | 59 | T T B H T | |
| 3 | 33 | 18 | 4 | 11 | 9 | 58 | T T T T B | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 11 | 55 | B B T H T | |
| 5 | 33 | 15 | 8 | 10 | 15 | 53 | B H B T T | |
| 6 | 33 | 13 | 8 | 12 | 11 | 47 | T H B H B | |
| 7 | 33 | 12 | 10 | 11 | -6 | 46 | B T T H T | |
| 8 | 33 | 13 | 5 | 15 | 6 | 44 | T T T T T | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | -16 | 43 | H T H H B | |
| 10 | 33 | 11 | 6 | 16 | -17 | 39 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 9 | 12 | 12 | 3 | 39 | B H H T H | |
| 12 | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 39 | H T B T B | |
| 13 | 33 | 9 | 6 | 18 | -14 | 33 | T B B B T | |
| 14 | 33 | 7 | 12 | 14 | -21 | 33 | B B B B B | |
| 15 | 33 | 6 | 8 | 19 | -30 | 26 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 18 | 7 | 8 | 38 | 61 | H T B T T | |
| 2 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B H | |
| 3 | 33 | 14 | 10 | 9 | 8 | 52 | H H B H T | |
| 4 | 33 | 14 | 9 | 10 | 10 | 51 | H B B B B | |
| 5 | 33 | 14 | 9 | 10 | 1 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 12 | 11 | 10 | 13 | 47 | H T H H B | |
| 7 | 33 | 11 | 11 | 11 | -6 | 44 | B T H H T | |
| 8 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | B H T T T | |
| 9 | 33 | 12 | 7 | 14 | -1 | 43 | H H T H B | |
| 10 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B B | |
| 11 | 33 | 12 | 6 | 15 | 0 | 42 | H T T T B | |
| 12 | 33 | 10 | 11 | 12 | -4 | 41 | H T H T T | |
| 13 | 33 | 9 | 11 | 13 | -5 | 38 | H H H B T | |
| 14 | 33 | 8 | 10 | 15 | -21 | 34 | B B T B B | |
| 15 | 33 | 6 | 5 | 22 | -42 | 23 | B B B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch