Chủ Nhật, 25/10/2026

Trực tiếp kết quả Vanraure Hachinohe vs Tochigi City FC hôm nay 15-03-2026

Giải J League 2 - CN, 15/3

Kết thúc

Vanraure Hachinohe

Vanraure Hachinohe

0 : 1

Tochigi City FC

Tochigi City FC

Hiệp một: 0-1
CN, 11:00 15/03/2026
Vòng 6 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Paulo Junichi Tanaka (Kiến tạo: Musashi Suzuki)
11
Ryusei Takao (Thay: Fumiya Unoki)
65
Origbaajo Ismaila (Thay: Seiya Nakano)
65
Yuta Inami (Thay: Ryuji Sawakami)
76
Tsubasa Tanaka (Thay: Kazuma Nagata)
76
Toshiki Mori (Thay: Masaru Kato)
77
Joe Caletti (Thay: Yoshihiro Shimoda)
77
Keita Yamashita (Thay: Musashi Suzuki)
82
Ryohei Wakizaka (Thay: Shoma Takayoshi)
84
Jun Kodama
90+6'

Đội hình xuất phát Vanraure Hachinohe vs Tochigi City FC

Vanraure Hachinohe (3-1-4-2): Yusuke Taniguchi (25), Hiroto Yukie (11), Wataru Hiramatsu (2), Yudai Sawada (3), Shoma Takayoshi (34), Shoma Otoizumi (8), Fumiya Unoki (6), Kazuma Nagata (80), Daisuke Inazumi (5), Ryuji Sawakami (10), Seiya Nakano (99)

Tochigi City FC (4-1-2-3): Jun Kodama (16), Hiroto Suzuki (22), Matej Jonjic (42), Keitaro Konishi (28), Yuta Koike (32), Yoshihiro Shimoda (44), Masaru Kato (18), Paulo Junichi Tanaka (77), Atsushi Yoshida (23), Musashi Suzuki (9), Kazuki Nishiya (24)

Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
3-1-4-2
25
Yusuke Taniguchi
11
Hiroto Yukie
2
Wataru Hiramatsu
3
Yudai Sawada
34
Shoma Takayoshi
8
Shoma Otoizumi
6
Fumiya Unoki
80
Kazuma Nagata
5
Daisuke Inazumi
10
Ryuji Sawakami
99
Seiya Nakano
24
Kazuki Nishiya
9
Musashi Suzuki
23
Atsushi Yoshida
77
Paulo Junichi Tanaka
18
Masaru Kato
44
Yoshihiro Shimoda
32
Yuta Koike
28
Keitaro Konishi
42
Matej Jonjic
22
Hiroto Suzuki
16
Jun Kodama
Tochigi City FC
Tochigi City FC
4-1-2-3
Thay người
65’
Fumiya Unoki
Ryusei Takao
77’
Yoshihiro Shimoda
Joe Caletti
65’
Seiya Nakano
Origbaajo Ismaila
77’
Masaru Kato
Toshiki Mori
76’
Kazuma Nagata
Tsubasa Tanaka
82’
Musashi Suzuki
Keita Yamashita
76’
Ryuji Sawakami
Yuta Inami
84’
Shoma Takayoshi
Ryohei Wakizaka
Cầu thủ dự bị
Koichi Yoshimura
Peter Kwame Aizawa
Shinnosuke Suzuki
Tetsuya Chinen
Haruki Shirai
Atsuki Satsukawa
Ryohei Wakizaka
Joe Caletti
Mizuki Kaburaki
Toshiki Mori
Tsubasa Tanaka
Yuki Okaniwa
Yuta Inami
Genta Omotehara
Ryusei Takao
Sean Kotake
Origbaajo Ismaila
Keita Yamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Tochigi City FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow