Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Vanraure Hachinohe vs Tochigi SC hôm nay 24-05-2026

Giải J League 2 - CN, 24/5

Kết thúc

Vanraure Hachinohe

Vanraure Hachinohe

0 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 3-2
CN, 11:00 24/05/2026
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomoki Tabata
28
K. Nakano
39
Katsuya Nakano
39
Hiroshi Iwasaki
60
Haruki Tsutsumi
65
Fumiya Unoki (Thay: Yuta Sato)
78
Ryusei Takao (Thay: Kazuma Nagata)
78
Kaito Abe (Thay: Koki Sugimori)
78
Yuta Inami (Thay: Aoi Sato)
86
Kisho Yano (Thay: Shuhei Kawata)
88
Yasutaka Yanagi (Thay: Hiroshi Iwasaki)
90
Yuto Kimura (Thay: Tomoki Tabata)
90
(Pen) Yasutaka Yanagi
(Pen) Ryusei Takao
(Pen) Katsuya Nakano
(Pen) Fumiya Unoki
(Pen) Yuto Kimura
(Pen) Shoma Otoizumi
(Pen) Yoshihito Kondo
(Pen) Ryuji Sawakami
(Pen) Kota Osone

Thống kê trận đấu Vanraure Hachinohe vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
Tochigi SC
Tochigi SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vanraure Hachinohe vs Tochigi SC

Vanraure Hachinohe (3-1-4-2): Shogo Onishi (13), Hiroto Yukie (11), Wataru Hiramatsu (2), Yudai Sawada (3), Shoma Takayoshi (34), Daisuke Inazumi (5), Yuta Sato (17), Kazuma Nagata (80), Shoma Otoizumi (8), Ryuji Sawakami (10), Aoi Sato (7)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Tomoki Tabata (26), Ryusei Tabata (24), Hiroshi Iwasaki (25), Kota Osone (13), Haruki Tsutsumi (15), Taishi Nagai (27), Rennosuke Kawana (7), Katsuya Nakano (81), Koki Sugimori (17), Yoshihito Kondo (9)

Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
3-1-4-2
13
Shogo Onishi
11
Hiroto Yukie
2
Wataru Hiramatsu
3
Yudai Sawada
34
Shoma Takayoshi
5
Daisuke Inazumi
17
Yuta Sato
80
Kazuma Nagata
8
Shoma Otoizumi
10
Ryuji Sawakami
7
Aoi Sato
9
Yoshihito Kondo
17
Koki Sugimori
81
Katsuya Nakano
7
Rennosuke Kawana
27
Taishi Nagai
15
Haruki Tsutsumi
13
Kota Osone
25
Hiroshi Iwasaki
24
Ryusei Tabata
26
Tomoki Tabata
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
78’
Yuta Sato
Fumiya Unoki
78’
Koki Sugimori
Kaito Abe
78’
Kazuma Nagata
Ryusei Takao
88’
Shuhei Kawata
Kisho Yano
86’
Aoi Sato
Yuta Inami
90’
Hiroshi Iwasaki
Yasutaka Yanagi
90’
Tomoki Tabata
Yuto Kimura
Cầu thủ dự bị
Yusuke Taniguchi
Shuhei Shikano
Shinnosuke Suzuki
Yasutaka Yanagi
Haruki Shirai
Kaito Abe
Fumiya Unoki
Yuto Kimura
Mizuki Kaburaki
Sho Sato
Riku Kurisawa
Kazuma Yagi
Yuta Inami
Hogara Shoji
Seiya Nakano
Kisho Yano
Ryusei Takao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/04 - 2026
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
3Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
9Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
10Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
11Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9252111H H
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T
16Sagan TosuSagan Tosu9234-39B B
17Iwaki FCIwaki FC9306-69T B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-58H B
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow