Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Vanraure Hachinohe vs Vegalta Sendai hôm nay 10-05-2026

Giải J League 2 - CN, 10/5

Kết thúc

Vanraure Hachinohe

Vanraure Hachinohe

1 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 4-5
CN, 12:00 10/05/2026
Vòng 16 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryuji Sawakami (Kiến tạo: Shoma Otoizumi)
18
Sena Igarashi (Thay: Ryota Takada)
30
Tsubasa Tanaka
34
Hayata Ishii (Thay: Yota Sugiyama)
46
Ryunosuke Sagara (Kiến tạo: Sena Igarashi)
54
Hiroto Iwabuchi (Thay: Shunta Araki)
71
Renji Matsui (Thay: Yu Nakada)
71
Kohei Takahashi (Thay: Shoma Takayoshi)
71
Yuta Inami (Thay: Kazuma Nagata)
71
Hiroto Iwabuchi
72
Ryusei Takao (Thay: Aoi Sato)
77
Riku Kurisawa (Thay: Daisuke Inazumi)
84
Renji Matsui
87
Tsubasa Umeki (Thay: Ryunosuke Sagara)
87
(Pen) Ryusei Takao
(Pen) Masahiro Sugata
(Pen) Shoma Otoizumi
(Pen) Hidetoshi Takeda
(Pen) Ryuji Sawakami
(Pen) Tsubasa Umeki
(Pen) Kohei Takahashi
(Pen) Sena Igarashi
(Pen) Hiroto Yukie
(Pen) Hayata Ishii
(Pen) Shogo Onishi
(Pen) Hiroto Iwabuchi
(Pen) Hidetoshi Takeda

Thống kê trận đấu Vanraure Hachinohe vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vanraure Hachinohe vs Vegalta Sendai

Vanraure Hachinohe (3-1-4-2): Shogo Onishi (13), Hiroto Yukie (11), Wataru Hiramatsu (2), Yudai Sawada (3), Daisuke Inazumi (5), Shoma Takayoshi (34), Shoma Otoizumi (8), Tsubasa Tanaka (28), Kazuma Nagata (80), Aoi Sato (7), Ryuji Sawakami (10)

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Shion Inoue (44), Masahiro Sugata (5), Mateus Souza Moraes (19), Ryota Takada (22), Hiromu Kamada (10), Yota Sugiyama (37), Hidetoshi Takeda (8), Ryunosuke Sagara (14), Shunta Araki (7), Yu Nakada (20)

Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
3-1-4-2
13
Shogo Onishi
11
Hiroto Yukie
2
Wataru Hiramatsu
3
Yudai Sawada
5
Daisuke Inazumi
34
Shoma Takayoshi
8
Shoma Otoizumi
28
Tsubasa Tanaka
80
Kazuma Nagata
7
Aoi Sato
10
Ryuji Sawakami
20
Yu Nakada
7
Shunta Araki
14
Ryunosuke Sagara
8
Hidetoshi Takeda
37
Yota Sugiyama
10
Hiromu Kamada
22
Ryota Takada
19
Mateus Souza Moraes
5
Masahiro Sugata
44
Shion Inoue
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
Thay người
71’
Shoma Takayoshi
Kohei Takahashi
30’
Ryota Takada
Sena Igarashi
71’
Kazuma Nagata
Yuta Inami
46’
Yota Sugiyama
Hayata Ishii
77’
Aoi Sato
Ryusei Takao
71’
Yu Nakada
Renji Matsui
84’
Daisuke Inazumi
Riku Kurisawa
71’
Shunta Araki
Hiroto Iwabuchi
87’
Ryunosuke Sagara
Tsubasa Umeki
Cầu thủ dự bị
Yusuke Taniguchi
Daiki Hotta
Shinnosuke Suzuki
Sena Igarashi
Kotaro Honda
Masayuki Okuyama
Mizuki Kaburaki
Hayata Ishii
Riku Kurisawa
Renji Matsui
Kohei Takahashi
Sota Minami
Yuta Inami
Sota Yokoyama
Seiya Nakano
Hiroto Iwabuchi
Ryusei Takao
Tsubasa Umeki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
3Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
9Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
10Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
11Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9252111H H
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T
16Sagan TosuSagan Tosu9234-39B B
17Iwaki FCIwaki FC9306-69T B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-58H B
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow