Chủ Nhật, 08/03/2026

Trực tiếp kết quả Vanraure Hachinohe vs Yokohama FC hôm nay 08-03-2026

Giải J League 2 - CN, 08/3

Kết thúc

Vanraure Hachinohe

Vanraure Hachinohe

1 : 1
Hiệp một: 1-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 2-4
CN, 11:00 08/03/2026
Vòng 5 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Hayato Sugita
3
Fumiya Unoki (Thay: Aoi Sato)
17
Hinata Ogura
59
Adailton (Thay: Joao Paulo)
61
Koshiro Uda (Thay: Hinata Ogura)
69
Katsuya Iwatake (Thay: Makito Ito)
69
Ryohei Wakizaka (Thay: Seiya Nakano)
70
Fumiya Unoki
71
Ryuji Sawakami
79
Adailton
82
Origbaajo Ismaila (Thay: Kazuma Nagata)
84
Takanari Endo (Thay: Ryo Kubota)
90
Naoya Komazawa (Thay: Lukian)
90
Katsuya Iwatake
90+2'
(Pen) Ryuji Sawakami
(Pen) Naoya Komazawa
(Pen) Shoma Otoizumi
(Pen) Adailton
(Pen) Hiroto Yukie
(Pen) Katsuya Iwatake
(Pen) Shoma Takayoshi
(Pen) Leo Takae

Thống kê trận đấu Vanraure Hachinohe vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
Yokohama FC
Yokohama FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vanraure Hachinohe vs Yokohama FC

Vanraure Hachinohe (3-1-4-2): Yusuke Taniguchi (25), Hiroto Yukie (11), Wataru Hiramatsu (2), Yudai Sawada (3), Shoma Takayoshi (34), Shoma Otoizumi (8), Aoi Sato (7), Kazuma Nagata (80), Daisuke Inazumi (5), Ryuji Sawakami (10), Seiya Nakano (99)

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Hayato Sugita (19), Makito Ito (16), Kyo Hosoi (5), Ryo Kubota (13), Leo Takae (77), Hinata Ogura (8), Kaili Shimbo (48), Joao Paulo (10), Kota Yamada (7), Lukian (9)

Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
3-1-4-2
25
Yusuke Taniguchi
11
Hiroto Yukie
2
Wataru Hiramatsu
3
Yudai Sawada
34
Shoma Takayoshi
8
Shoma Otoizumi
7
Aoi Sato
80
Kazuma Nagata
5
Daisuke Inazumi
10
Ryuji Sawakami
99
Seiya Nakano
9
Lukian
7
Kota Yamada
10
Joao Paulo
48
Kaili Shimbo
8
Hinata Ogura
77
Leo Takae
13
Ryo Kubota
5
Kyo Hosoi
16
Makito Ito
19
Hayato Sugita
21
Akinori Ichikawa
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
17’
Aoi Sato
Fumiya Unoki
61’
Joao Paulo
Adailton Dos Santos da Silva
70’
Seiya Nakano
Ryohei Wakizaka
69’
Makito Ito
Katsuya Iwatake
84’
Kazuma Nagata
Origbaajo Ismaila
69’
Hinata Ogura
Koshiro Uda
90’
Ryo Kubota
Takanari Endo
90’
Lukian
Naoya Komazawa
Cầu thủ dự bị
Koichi Yoshimura
Ryo Ishii
Yuta Inami
Adailton Dos Santos da Silva
Mizuki Kaburaki
Takanari Endo
Riku Kurisawa
Ryosuke Iwasaki
Origbaajo Ismaila
Katsuya Iwatake
Haruki Shirai
Naoya Komazawa
Shinnosuke Suzuki
Toma Murata
Fumiya Unoki
Junya Suzuki
Ryohei Wakizaka
Koshiro Uda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/06 - 2021
12/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe

J League 2
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
28/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai5320513T T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita5401312T T T B
3Shonan BellmareShonan Bellmare5311610B T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara530259B B T T
5Montedio YamagataMontedio Yamagata521208T T H B
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe412105T B H H
7Yokohama FCYokohama FC5113-25B B T B H
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma5122-55B H T B
9Tochigi SCTochigi SC4103-23B B T
10Tochigi City FCTochigi City FC5014-101B B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu5410714T T H T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija5410913T T T T H
3FC GifuFC Gifu5311311T T H T
4Iwaki FCIwaki FC522129T T H B H
5Fujieda MYFCFujieda MYFC522119B T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga520306B B T B T
7Jubilo IwataJubilo Iwata5032-25H B B H H
8Fukushima UnitedFukushima United5113-94B B B H
9Nagano ParceiroNagano Parceiro5023-52H B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo5014-62B B H B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis54011112T T B T
2Kochi United SCKochi United SC5320512T H T T H
3Albirex NiigataAlbirex Niigata5311210T B T T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama521238B T T H
5Ehime FCEhime FC5122-16B H H B
6FC OsakaFC Osaka5122-16B H B H T
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa5122-26H H B T
8Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki5203-66T B B B
9FC ImabariFC Imabari5113-25H B T B
10Nara ClubNara Club5113-94B T H B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki5500715T T T T T
2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto5311510T H T T
3Oita TrinitaOita Trinita5311410T T T B
4Kagoshima UnitedKagoshima United5311310B T T T
5Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi521217B T B H T
6MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga5212-17B H B T
7Gainare TottoriGainare Tottori5122-26T B B H
8FC RyukyuFC Ryukyu5032-45H B H B
9Sagan TosuSagan Tosu5023-43H H B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu5005-90B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow