Chủ Nhật, 04/10/2026
Kanta Chiba (Kiến tạo: Joao Paulo)
6
Kyo Hosoi
12
Hinata Ogura
45
Đang cập nhật Đang cập nhật

Đội hình xuất phát Vanraure Hachinohe vs Yokohama FC

Vanraure Hachinohe (3-4-2-1): Shogo Onishi (13), Wataru Hiramatsu (2), Kirato Sasaki (15), Yudai Sawada (3), Kenta Oka (29), Shoma Takayoshi (34), Yuta Sato (17), Shoma Otoizumi (8), Aoi Sato (7), Kazuma Nagata (80), Ryusei Takao (9)

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Makito Ito (16), Katsuya Iwatake (22), Kyo Hosoi (5), Toma Murata (20), Hinata Ogura (4), Leo Takae (77), Kaili Shimbo (48), Takuya Shimamura (18), Joao Paulo Queiroz de Moraes (10), Kanta Chiba (30)

Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
3-4-2-1
13
Shogo Onishi
2
Wataru Hiramatsu
15
Kirato Sasaki
3
Yudai Sawada
29
Kenta Oka
34
Shoma Takayoshi
17
Yuta Sato
8
Shoma Otoizumi
7
Aoi Sato
80
Kazuma Nagata
9
Ryusei Takao
30
Kanta Chiba
10
Joao Paulo Queiroz de Moraes
18
Takuya Shimamura
48
Kaili Shimbo
77
Leo Takae
4
Hinata Ogura
20
Toma Murata
5
Kyo Hosoi
22
Katsuya Iwatake
16
Makito Ito
21
Akinori Ichikawa
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Yusuke Taniguchi
Ryo Ishii
Shinnosuke Suzuki
Kengo Hayashi
Hiroto Yukie
Jui Hata
Fumiya Unoki
Kota Yamada
Yuta Inami
Ryo Kubota
Yuma Igari
Akiyuki Yokoyama
Ryuji Sawakami
Koshiro Uda
William Owie
Adailton Dos Santos da Silva
Seiya Nakano
Naoya Komazawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/06 - 2021
12/06 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Yokohama FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
3Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
9Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
10Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
11Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8242110H H
13Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
14Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B
17Sagan TosuSagan Tosu8224-38B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow