Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Varbergs BoIS FC vs Gefle hôm nay 23-06-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 23/6

Kết thúc

Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

4 : 3

Gefle

Gefle

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 23/06/2024
Vòng 13 - Hạng 2 Thụy Điển
Varberg Energi Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Constantino Capotondi (Kiến tạo: Antonio Yakoub)
11
Marc Tokich (Kiến tạo: Diego Montiel)
23
Marc Tokich
34
Isak Bjerkebo (Kiến tạo: Anton Kurochkin)
64
Leo Englund (Kiến tạo: Constantino Capotondi)
67
Oliver Silverholt (Thay: Leo Frigell Jansson)
68
Leo Englund (Kiến tạo: Sebastian Friman)
75
Anton Lundin (Thay: Antonio Yakoub)
75
Aulon Bitiqi (Kiến tạo: Oskar Sverrisson)
76
Aulon Bitiqi (Kiến tạo: Diego Montiel)
85
Jacob Hjelte (Thay: Niclas Haakansson)
85
Diego Alfonsi (Thay: Diego Montiel)
89
Diego Alfonsi (Thay: Aulon Bitiqi)
89
Oliver Alfonsi (Thay: Diego Montiel)
89
Oliver Alfonsi
90+2'
Leo Englund
90+2'

Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Gefle

số liệu thống kê
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
Gefle
Gefle
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Gefle

Varbergs BoIS FC (4-4-2): David Olsson (27), Leo Frigell Jansson (22), Niklas Dahlström (4), Hampus Zackrisson (3), Oskar Sverrisson (5), Isak Bjerkebo (11), Marc Tokich (23), Olle Edlund (13), Diego Nicolas Montiel (10), Aulon Bitiqi (20), Anton Kurochkin (9)

Gefle (5-4-1): Oscar Jonsson (1), Christoffer Aspgren (19), Jesper Merbom Adolfsson (3), Martin Rauschenberg Brorsen (29), Niclas Hakansson (5), Sebastian Friman (14), Antonio Yakoub (10), Iu Ranera (44), Constantino Capotondi (18), Adrian Edqvist (7), Leo Englund (11)

Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
4-4-2
27
David Olsson
22
Leo Frigell Jansson
4
Niklas Dahlström
3
Hampus Zackrisson
5
Oskar Sverrisson
11
Isak Bjerkebo
23
Marc Tokich
13
Olle Edlund
10
Diego Nicolas Montiel
20 2
Aulon Bitiqi
9
Anton Kurochkin
11 2
Leo Englund
7
Adrian Edqvist
18
Constantino Capotondi
44
Iu Ranera
10
Antonio Yakoub
14
Sebastian Friman
5
Niclas Hakansson
29
Martin Rauschenberg Brorsen
3
Jesper Merbom Adolfsson
19
Christoffer Aspgren
1
Oscar Jonsson
Gefle
Gefle
5-4-1
Thay người
68’
Leo Frigell Jansson
Oliver Silverholt
75’
Antonio Yakoub
Oscar Tomas Lundin
89’
Aulon Bitiqi
Diego Alfonsi
85’
Niclas Haakansson
Jacob Hjelte
89’
Diego Montiel
Oliver Alfonsi
Cầu thủ dự bị
Liam Olausson
Tobias Johansson
Arvid Wiklund
Albin Hjelm
Albin Berggren
Alvin Laettman
Oliver Silverholt
Samuel Adrian
Diego Alfonsi
Oscar Tomas Lundin
Fredrik Andersson
Jacob Hjelte
Oliver Alfonsi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
23/06 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC

Hạng 2 Thụy Điển
28/10 - 2026
20/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026

Thành tích gần đây Gefle

Cúp quốc gia Thụy Điển
10/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Giao hữu
04/03 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/06 - 2025
Giao hữu
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2920544365T T H T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2916671554H T T B T
3Oestersunds FKOestersunds FK2912125948H H H T B
4Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2813871147T T H H H
5IK OddevoldIK Oddevold2912981245B T B T T
6Landskrona BoISLandskrona BoIS2812881344T T T B H
7Oesters IFOesters IF2813312142T B B T T
8United IK NordicUnited IK Nordic291199-442B B T B T
9Sandvikens IFSandvikens IF2911810941T B H T B
10VaernamoVaernamo2910514-1035T B T B T
11Helsingborgs IFHelsingborgs IF288812-1132B H B H H
12LjungskileLjungskile287912-530B B H T H
13Orebro SKOrebro SK2861111-1129H B H H T
14NorrbyNorrby2951212-1327H T B B B
15IK BrageIK Brage296815-1126B T B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall296122-4819T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow