V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Lukas Lindholm Corner (Kiến tạo: Daniel Ljung) 19 | |
Oliver Alfonsi 24 | |
Ivan Maric 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Varbergs BoIS FC vs Ljungskile
45+3' ![V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
45+1' 
Thẻ vàng cho Ivan Maric.
24' 
Thẻ vàng cho Oliver Alfonsi.
19'
Daniel Ljung đã kiến tạo cho bàn thắng.
19' 
V À A A O O O - Lukas Lindholm thực hiện quả phạt góc chính xác!
19' 
V À A A A O O O Ljungskile ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Ljungskile
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Karl Strindholm (29), Niklas Dahlström (22), Gustav Broman (2), Edvin Tellgren (17), Emil Hellman (5), Noah Johansson (15), Erion Sadiku (28), Isak Vidjeskog (21), Laorent Shabani (9), Oliver Alfonsi (14), Lucas Sibelius (23)
Ljungskile (3-4-3): Lukas Eriksson (1), Emilio Reljanovic (16), Filip Ornblom (5), Ivan Maric (69), Alfons Boren (27), Daniel Lagerlöf (14), Samuel Adrian (58), Mehmet Uzel (23), Lukas Lindholm Corner (99), Daniel Ljung (71), William Nilsson (13)

Varbergs BoIS FC
4-3-3
29
Karl Strindholm
22
Niklas Dahlström
2
Gustav Broman
17
Edvin Tellgren
5
Emil Hellman
15
Noah Johansson
28
Erion Sadiku
21
Isak Vidjeskog
9
Laorent Shabani
14
Oliver Alfonsi
23
Lucas Sibelius
13
William Nilsson
71
Daniel Ljung
99
Lukas Lindholm Corner
23
Mehmet Uzel
58
Samuel Adrian
14
Daniel Lagerlöf
27
Alfons Boren
69
Ivan Maric
5
Filip Ornblom
16
Emilio Reljanovic
1
Lukas Eriksson

Ljungskile
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Oscar Ekman | Cameron Hogg | ||
Hampus Zackrisson | Shakur Omar | ||
Wilhelm Arlig | David Frisk | ||
Albin Winbo | Elton Hedstrom | ||
Joakim Lindner | Hugo Borstam | ||
Jonathan Nilsson | Samuel Högblom | ||
Olle Werner | Ludvig Jagdell | ||
Oliver Brynéus | Gustav Johanströmmer Hedin | ||
Shanyder Borgelin | Linus Nilsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Thành tích gần đây Ljungskile
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 43 | 65 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 15 | 54 | H T T B T | |
| 3 | 29 | 12 | 12 | 5 | 9 | 48 | H H H T B | |
| 4 | 29 | 13 | 8 | 8 | 10 | 47 | T T H H H | |
| 5 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | B T B T T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 13 | 44 | T T T B H | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 1 | 42 | T B B T T | |
| 8 | 29 | 11 | 9 | 9 | -4 | 42 | B B T B T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 9 | 41 | T B H T B | |
| 10 | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B T B T | |
| 11 | 29 | 8 | 9 | 12 | -4 | 33 | B B H T H | |
| 12 | 28 | 8 | 8 | 12 | -11 | 32 | B H B H H | |
| 13 | 28 | 6 | 11 | 11 | -11 | 29 | H B H H T | |
| 14 | 29 | 5 | 12 | 12 | -13 | 27 | H T B B B | |
| 15 | 29 | 6 | 8 | 15 | -11 | 26 | B T B B B | |
| 16 | 29 | 6 | 1 | 22 | -48 | 19 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch