Thứ Hai, 15/06/2026
Willhelm Aerlig (Kiến tạo: Shanyder Borgelin)
29
Charlie Axede
44
Oliver Bryneus (Thay: Shanyder Borgelin)
72
Noah Johansson (Thay: Erion Sadiku)
72
Aulon Bitiqi (Thay: Willhelm Aerlig)
72
Jonathan Nilsson
73
Anton Thorsson (Thay: Jonathan Nilsson)
82
Liam Bjoerninger (Thay: Azeez Temitope Yusuf)
83
Joakim Lindner (Thay: Isak Vidjeskog)
85

Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Norrby

số liệu thống kê
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
Norrby
Norrby
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Varbergs BoIS FC vs Norrby

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

85'

Isak Vidjeskog rời sân và được thay thế bởi Joakim Lindner.

83'

Azeez Temitope Yusuf rời sân và được thay thế bởi Liam Bjoerninger.

82'

Jonathan Nilsson rời sân và được thay thế bởi Anton Thorsson.

73' Thẻ vàng cho Jonathan Nilsson.

Thẻ vàng cho Jonathan Nilsson.

72'

Willhelm Aerlig rời sân và được thay thế bởi Aulon Bitiqi.

72'

Erion Sadiku rời sân và được thay thế bởi Noah Johansson.

72'

Shanyder Borgelin rời sân và được thay thế bởi Oliver Bryneus.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' Thẻ vàng cho Charlie Axede.

Thẻ vàng cho Charlie Axede.

29'

Shanyder Borgelin đã kiến tạo cho bàn thắng.

29' V À A A A O O O - Willhelm Aerlig đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Willhelm Aerlig đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Norrby

Varbergs BoIS FC (4-3-3): Oscar Ekman (1), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Isak Vidjeskog (21), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Jonathan Nilsson (19), Karl Strindholm (29), Oliver Silverholt (6), Aulon Bitiqi (9), Noah Johansson (15), Anton Thorsson (16), Joakim Lindner (18), Olle Werner (20), Oliver Bryneus (24), Hampus Zackrisson (3)

Norrby (4-4-2): Sebastian Banozic (1), Olle Backlund (14), Johannes Engvall (3), Vidar Svendsen (5), Ture Spendler (17), Kevin Liimatainen (11), Joel Hjalmar (6), Charlie Axede (18), Jamie Bichis (10), Yusuf Abdulazeez (9), Julius Johansson (7), Tim Svensson Lillvik (12), Aldin Nedzibovic (4), Malte Wester (8), Liam Bjoerninger (13), Malte Ljungkull (25), Johan Bradenmark (26), Adam Sjoeberg (27), Magnus Holte (28)

Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
4-3-3
1
Oscar Ekman
22
Niklas Dahlström
17
Edvin Tellgren
2
Gustav Broman
5
Emil Hellman
21
Isak Vidjeskog
28
Erion Sadiku
8
Albin Winbo
7
Wilhelm Arlig
49
Shanyder Borgelin
19
Jonathan Nilsson
29
Karl Strindholm
6
Oliver Silverholt
9
Aulon Bitiqi
15
Noah Johansson
16
Anton Thorsson
18
Joakim Lindner
20
Olle Werner
24
Oliver Bryneus
3
Hampus Zackrisson
28
Magnus Holte
27
Adam Sjoeberg
26
Johan Bradenmark
25
Malte Ljungkull
13
Liam Bjoerninger
8
Malte Wester
4
Aldin Nedzibovic
12
Tim Svensson Lillvik
7
Julius Johansson
9
Yusuf Abdulazeez
10
Jamie Bichis
18
Charlie Axede
6
Joel Hjalmar
11
Kevin Liimatainen
17
Ture Spendler
5
Vidar Svendsen
3
Johannes Engvall
14
Olle Backlund
1
Sebastian Banozic
Norrby
Norrby
4-4-2

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/03 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
11/06 - 2026

Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC

Hạng 2 Thụy Điển
11/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
20/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Norrby

Hạng 2 Thụy Điển
14/06 - 2026
11/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-0
13/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC117311324T T T T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF12642422T T T B H
3IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping116231020H H T T T
4United IK NordicUnited IK Nordic11623320H B T T H
5Oestersunds FKOestersunds FK12543319T B T H H
6IK OddevoldIK Oddevold12534418T T B B T
7Oesters IFOesters IF11524-317T B B T T
8Landskrona BoISLandskrona BoIS11443416H B T H T
9Sandvikens IFSandvikens IF12435215B B T T T
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF11425-514H B T B B
11IK BrageIK Brage12345-213H B H H B
12Orebro SKOrebro SK12345-613B B B B H
13LjungskileLjungskile12336-112T B B H H
14NorrbyNorrby12174-510H T B B B
15VaernamoVaernamo11317-1010B H B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall11308-119B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow