Thứ Năm, 24/09/2026

Trực tiếp kết quả Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF hôm nay 18-10-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 18/10

Kết thúc

Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 : 0

Sandvikens IF

Sandvikens IF

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 18/10/2025
Vòng 27 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Jesper Westermark
58
Filip Olsson
60
Johan Arvidsson (Thay: Mohammed Mahammed)
60
Karl Bohm (Thay: Victor Backman)
60
Zakaria Loukili (Thay: Albin Winbo)
68
Laorent Shabani (Thay: Calvin Kabuye)
68
Marc Tokich (Thay: Olle Edlund)
79
Erion Sadiku
81
Yabets Yaliso Yaya (Thay: Filip Olsson)
81
Dion Krasniqi (Thay: Moonga Simba)
81
Marc Tokich
82
Anton Thorsson (Thay: Nuurdin Ali Mohudin)
90

Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF

số liệu thống kê
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF
Sandvikens IF
49 Kiểm soát bóng 51
13 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 10
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF

Tất cả (15)
90+5'

Nuurdin Ali Mohudin rời sân và được thay thế bởi Anton Thorsson.

82' Thẻ vàng cho Marc Tokich.

Thẻ vàng cho Marc Tokich.

81'

Moonga Simba rời sân và được thay thế bởi Dion Krasniqi.

81'

Filip Olsson rời sân và được thay thế bởi Yabets Yaliso Yaya.

81' Thẻ vàng cho Erion Sadiku.

Thẻ vàng cho Erion Sadiku.

79'

Olle Edlund rời sân và được thay thế bởi Marc Tokich.

68'

Calvin Kabuye rời sân và được thay thế bởi Laorent Shabani.

68'

Albin Winbo rời sân và được thay thế bởi Zakaria Loukili.

60'

Victor Backman rời sân và được thay thế bởi Karl Bohm.

60'

Mohammed Mahammed rời sân và được thay thế bởi Johan Arvidsson.

60' Thẻ vàng cho Filip Olsson.

Thẻ vàng cho Filip Olsson.

58' Thẻ vàng cho Jesper Westermark.

Thẻ vàng cho Jesper Westermark.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF

Varbergs BoIS FC (4-3-3): Fredrik Andersson (29), Anton Liljenbäck (8), Edvin Tellgren (12), Gustav Broman (2), Arvid Wiklund (25), Olle Edlund (13), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (5), Nuurdin Ali Mohudin (11), Jesper Westermark (15), Calvin Kabuye (42)

Sandvikens IF (4-3-3): Otto Lindell (30), Linus Tagesson (26), Viggo van der Laan (4), Emil Engqvist (23), Oskar Erik Lofstrom (5), Mohammed Mahammed (42), Daniel Soderberg (8), Liam Vabo (6), Monga Aluta Simba (10), Filip Olsson (15), Victor Backman (14)

Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC
4-3-3
29
Fredrik Andersson
8
Anton Liljenbäck
12
Edvin Tellgren
2
Gustav Broman
25
Arvid Wiklund
13
Olle Edlund
28
Erion Sadiku
5
Albin Winbo
11
Nuurdin Ali Mohudin
15
Jesper Westermark
42
Calvin Kabuye
14
Victor Backman
15
Filip Olsson
10
Monga Aluta Simba
6
Liam Vabo
8
Daniel Soderberg
42
Mohammed Mahammed
5
Oskar Erik Lofstrom
23
Emil Engqvist
4
Viggo van der Laan
26
Linus Tagesson
30
Otto Lindell
Sandvikens IF
Sandvikens IF
4-3-3
Thay người
68’
Albin Winbo
Zakaria Loukili
60’
Victor Backman
Karl Fredrik Bohm
68’
Calvin Kabuye
Laorent Shabani
60’
Mohammed Mahammed
Johan Arvidsson
79’
Olle Edlund
Marc Tokich
81’
Moonga Simba
Dion Krasniqi
90’
Nuurdin Ali Mohudin
Anton Thorsson
81’
Filip Olsson
Yabets Yaliso Yaya
Cầu thủ dự bị
Nils Onnebo
Dion Krasniqi
Marc Tokich
Yabets Yaliso Yaya
Zakaria Loukili
Pontus Carlsson
Anton Thorsson
Christopher Redenstrand
Laorent Shabani
Karl Fredrik Bohm
Hampus Zackrisson
Johan Arvidsson
Karl Strindholm
Hannes Sveijer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
19/05 - 2024
09/11 - 2024
31/05 - 2025
18/10 - 2025
12/04 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC

Hạng 2 Thụy Điển
19/09 - 2026
15/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển
19/09 - 2026
16/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2517443255T H T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2513661345T B T T H
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2513571144T H B T T
4Oestersunds FKOestersunds FK2511104943H T H T H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2511771340H T B T T
6Sandvikens IFSandvikens IF2510781037H T B H T
7IK OddevoldIK Oddevold25997436B T T H B
8Oesters IFOesters IF2511311036H B B T B
9United IK NordicUnited IK Nordic25997-236B T B H B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF258611-930H B T B H
11VaernamoVaernamo258512-1229T H T B T
12LjungskileLjungskile256712-725B H T B B
13NorrbyNorrby254129-724B B B B H
14Orebro SKOrebro SK255911-1224H B T H B
15IK BrageIK Brage255812-923B B H H B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall256118-3419T T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow