Thẻ vàng cho Edvin Tellgren.
Karl Bohm 28 | |
M. Mahammed (Thay: A. Kiani) 46 | |
Karl Bohm 54 | |
Emil Hellman 55 | |
Edvin Tellgren 58 | |
Victor Backman (Thay: Alan Carleton) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF
58' 
55' 
Thẻ vàng cho Emil Hellman.
54' 
Thẻ vàng cho Karl Bohm.
46'
Adam Kiani rời sân và được thay thế bởi Mohammed Mahammed.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+1'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
28' 
V À A A O O O - Karl Bohm đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF
số liệu thống kê

Varbergs BoIS FC

Sandvikens IF
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Sandvikens IF
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Karl Strindholm (29), Niklas Dahlström (22), Edvin Tellgren (17), Gustav Broman (2), Emil Hellman (5), Isak Vidjeskog (21), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Shanyder Borgelin (49), Lucas Sibelius (23)
Sandvikens IF (4-3-3): Otto Lindell (30), Linus Tagesson (26), Nils Kasper Zidane Harletun (23), Gustav Thorn (2), Valassina Diomande (25), Karl Fredrik Bohm (8), Fabian Andersson (15), Adam Kiani (21), Alan Carleton (12), Christian Wagner (22), Johan Arvidsson (7)

Varbergs BoIS FC
4-3-3
29
Karl Strindholm
22
Niklas Dahlström
17
Edvin Tellgren
2
Gustav Broman
5
Emil Hellman
21
Isak Vidjeskog
28
Erion Sadiku
8
Albin Winbo
7
Wilhelm Arlig
49
Shanyder Borgelin
23
Lucas Sibelius
7
Johan Arvidsson
22
Christian Wagner
12
Alan Carleton
21
Adam Kiani
15
Fabian Andersson
8
Karl Fredrik Bohm
25
Valassina Diomande
2
Gustav Thorn
23
Nils Kasper Zidane Harletun
26
Linus Tagesson
30
Otto Lindell

Sandvikens IF
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Aulon Bitiqi | Sadat Abubakari | ||
Noah Johansson | Victor Backman | ||
Lucas Kahed | Hannes Sveijer | ||
Joakim Lindner | Anton Lund | ||
Oliver Mårtensson | Mohammed Mahammed | ||
Jonathan Nilsson | Adrian Persson | ||
Anton Thorsson | Karl August Soderholm | ||
Olle Werner | Liam Vabo | ||
Hampus Zackrisson | Viggo van der Laan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 22 | 38 | B T T T T | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 10 | 33 | B T T B T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T T H T T | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 10 | 28 | T H T B T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 5 | 28 | T B B B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H T H H H | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | 0 | 26 | B T T B B | |
| 9 | 18 | 6 | 7 | 5 | 3 | 25 | H B H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 3 | 7 | -4 | 24 | T B T H B | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | B B H T B | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | H T T H B | |
| 13 | 17 | 3 | 10 | 4 | -2 | 19 | H T T H H | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | H B B H B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -15 | 14 | B B B H T | |
| 16 | 18 | 3 | 0 | 15 | -29 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch