Đó là kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Attila Girsik 11 | |
Jozef Urblik 14 | |
Bence Lenzser 35 | |
Sandor Hidi M. 56 | |
Kevin Horvath (Thay: Janos Hahn) 60 | |
Csaba Molnar (Thay: Attila Girsik) 64 | |
Mark Kovacsreti 65 | |
Szabolcs Mezei 71 | |
Gergo Palinkas 71 | |
Botond Barath 76 | |
Zsolt Haraszti (Thay: Milan Peto) 79 | |
Barna Toth (Thay: Balazs Balogh) 79 | |
Balint Vecsei 80 | |
Bence Petho 85 | |
Jozsef Windecker (Thay: Jozsef Szalai) 86 | |
Kevin Horvath 90+3' |
Thống kê trận đấu Vasas Budapest vs Paksi SE


Diễn biến Vasas Budapest vs Paksi SE
V À A A O O O - Kevin Horvath đã ghi bàn!
Jozsef Szalai rời sân và được thay thế bởi Jozsef Windecker.
Viktor Gey rời sân và anh được thay thế bởi Bence Petho.
V À A A O O O - Balint Vecsei đã ghi bàn!
Balazs Balogh rời sân và được thay thế bởi Barna Toth.
Milan Peto rời sân và được thay thế bởi Zsolt Haraszti.
Thẻ vàng cho Botond Barath.
Mark Koszta rời sân và được thay thế bởi Gergo Palinkas.
Dominik Sztojka rời sân và được thay thế bởi Szabolcs Mezei.
Thẻ vàng cho Mark Kovacsreti.
Attila Girsik rời sân và được thay thế bởi Csaba Molnar.
Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Kevin Horvath.
Thẻ vàng cho Sandor Hidi M..
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Bence Lenzser.
Thẻ vàng cho Jozef Urblik.
Thẻ vàng cho Attila Girsik.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Vasas Budapest vs Paksi SE
Vasas Budapest (4-2-3-1): Márk Engedi (87), Viktor Hei (22), Botond Baráth (36), Daniel Csoka (17), Áron Doktorics (14), Dominik Sztojka (6), Sándor Hidi (15), Attila Girsik (68), Jozef Urblík (88), Mark Kovacsreti (10), Márk Koszta (9)
Paksi SE (5-3-2): Mark Gyetvan (28), Bence Lenzser (24), Akos Kinyik (2), Balint Vecsei (5), Milán Gyorfi (6), Erik Silye (14), Balazs Balogh (8), Kristof Papp (21), Peto Milan (17), Janos Hahn (9), József Szalai (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Bence Banó-Szabó | Gergo Gyurkits | ||
Barnabás Barkóczi | Zsolt Haraszti | ||
Benjámin Cseke | Kevin Horvath | ||
Rajmund Horváth | Adam Kovacsik | ||
Szabolcs Mezei | Andor Lapu | ||
Csaba Molnár | Mario Simut | ||
Kenny Otigba | Janos Szabo | ||
Bence Petho | Barna Toth | ||
Gergo Pálinkás | Gabor Vas | ||
Bence Pávkovics | Balázs Wiesner | ||
András Radó | Jozsef Windecker | ||
János Uram | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vasas Budapest
Thành tích gần đây Paksi SE
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 6 | 4 | 2 | 7 | 22 | T B T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 0 | 5 | 2 | 21 | T T T B B | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 20 | H H H T T | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 4 | 19 | B H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 3 | 4 | 3 | 18 | T H B B T | |
| 6 | 12 | 5 | 2 | 5 | 1 | 17 | T T B T B | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | 3 | 16 | T H B B H | |
| 8 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B T B H T | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | B H T B T | |
| 10 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B B T B B | |
| 11 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H B | |
| 12 | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch