V À A A A O O O - Nuno Moreira ghi bàn!
Agustin Canobbio (Kiến tạo: Luciano Acosta) 1 | |
Alan Saldivia 41 | |
Otavio (Thay: Martinelli) 46 | |
Jose Rodriguez (Thay: Paulo Henrique) 46 | |
Johan Rojas (Thay: Hugo Moura) 46 | |
Thiago Mendes 49 | |
Hercules (Kiến tạo: Luciano Acosta) 54 | |
Nuno Moreira 59 |
Đang cập nhậtDiễn biến Vasco da Gama vs Fluminense
Luciano Acosta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hercules đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Thiago Mendes.
Hugo Moura rời sân và được thay thế bởi Johan Rojas.
Paulo Henrique rời sân và được thay thế bởi Jose Rodriguez.
Martinelli rời sân và được thay thế bởi Otavio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alan Saldivia.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Luciano Acosta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Agustin Canobbio đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Vasco da Gama vs Fluminense


Đội hình xuất phát Vasco da Gama vs Fluminense
Vasco da Gama (4-1-4-1): Léo Jardim (1), Paulo Henrique (96), Alan Saldivia (4), Robert Renan (30), Cuiabano (66), Hugo Moura (25), Nuno Moreira (17), Tche Tche (3), Thiago Mendes (23), Andres Gomez (11), David (7)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Ignacio (4), Jemmes (3), Rene (6), Hercules (35), Matheus Martinelli (8), Jefferson Savarino (11), Luciano Acosta (32), Agustín Canobbio (17), John Kennedy (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Paulo Henrique Pumita | 46’ | Martinelli Otavio |
| 46’ | Hugo Moura Johan Rojas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Fuzato | Vitor Eudes | ||
Pumita | Yeferson Soteldo | ||
Lucas Piton | Ganso | ||
Carlos Cuesta | Guilherme Arana | ||
Lucas Freitas | Rodrigo Castillo | ||
JP | Igor Rabello | ||
Johan Rojas | Guga | ||
Matheus França | Alisson | ||
Marino Hinestroza | Julian Millan | ||
Adson | Julio Fidelis | ||
Brenner | Kevin Serna | ||
Claudio Spinelli | Otavio | ||
Nhận định Vasco da Gama vs Fluminense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 5 | 16 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | H B T T T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T B H B T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B T B T | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B H H B B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 13 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H B H | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H H B B | |
| 16 | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | H B B T H | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | T B B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 3 | H B H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
