Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hugo Sandoval 3 | |
Adson 14 | |
Jose Rodriguez (Kiến tạo: Adson) 40 | |
Nuno Moreira (Kiến tạo: Adson) 51 | |
Adson (Kiến tạo: Johan Rojas) 55 | |
Juan Alfaro (Thay: Richard Ortiz) 57 | |
Richard Sanchez (Thay: Alex Franco) 57 | |
Ivan Leguizamon (Thay: Ruben Lezcano) 57 | |
Adrian Alcaraz (Thay: Hugo Sandoval) 65 | |
Paulo Henrique (Thay: Jose Rodriguez) 70 | |
Cauan Barros (Thay: Ramon Rique) 70 | |
Riquelme Avellar (Thay: Lucas Piton) 70 | |
Marino Hinestroza (Thay: Adson) 78 | |
Brenner da Silva (Thay: Johan Rojas) 78 | |
Alejandro Silva (Thay: Hugo Quintana) 84 | |
Brenner da Silva 90 | |
Lucas Freitas 90+4' |
Thống kê trận đấu Vasco da Gama vs Olimpia


Diễn biến Vasco da Gama vs Olimpia
Thẻ vàng cho Lucas Freitas.
Thẻ vàng cho Brenner da Silva.
Thẻ vàng cho [player1].
Hugo Quintana rời sân và được thay thế bởi Alejandro Silva.
Johan Rojas rời sân và được thay thế bởi Brenner da Silva.
Adson rời sân và được thay thế bởi Marino Hinestroza.
Lucas Piton rời sân và được thay thế bởi Riquelme Avellar.
Ramon Rique rời sân và được thay thế bởi Cauan Barros.
Jose Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Paulo Henrique.
Hugo Sandoval rời sân và được thay thế bởi Adrian Alcaraz.
Ruben Lezcano rời sân và được thay thế bởi Ivan Leguizamon.
Alex Franco rời sân và được thay thế bởi Richard Sanchez.
Richard Ortiz rời sân và được thay thế bởi Juan Alfaro.
Johan Rojas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adson ghi bàn!
Adson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nuno Moreira ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Vasco da Gama vs Olimpia
Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Pumita (2), Alan Saldivia (4), Lucas Freitas (43), Lucas Piton (6), Ramon Rique (83), Hugo Moura (25), Adson (28), Johan Rojas (10), Nuno Moreira (17), Claudio Spinelli (77)
Olimpia (4-1-4-1): Gaston Hernan Olveira (1), Lucas Morales (4), Juan Vera (22), Mateo Gamarra (15), Alan Rodriguez (30), Richard Ortiz (6), Ruben Lezcano (19), Alex Franco (8), Hugo Quintana (28), Romeo Benitez (37), Hugo Sandoval (9)


| Thay người | |||
| 70’ | Jose Rodriguez Paulo Henrique | 57’ | Ruben Lezcano Ivan Leguizamon |
| 70’ | Lucas Piton Riquelme Avellar | 57’ | Alex Franco Richard Sánchez |
| 70’ | Ramon Rique Cauan Barros | 57’ | Richard Ortiz Juan Fernando Alfaro |
| 78’ | Johan Rojas Brenner | 65’ | Hugo Sandoval Adrian Alcaraz |
| 78’ | Adson Marino Hinestroza | 84’ | Hugo Quintana Alejandro Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Fuzato | Raul Caceres | ||
Lukas Zuccarello | Fernando Cardozo | ||
Paulo Henrique | Ivan Leguizamon | ||
Matheus França | Rodrigo Perez | ||
Brenner | Alejandro Silva | ||
Riquelme Avellar | Richard Sánchez | ||
David | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | ||
Cauan Barros | Gustavo Vargas | ||
Walace Fernandes | Juan Fernando Alfaro | ||
Marino Hinestroza | Adrian Alcaraz | ||
Robert Renan | Bryan Bentaberry | ||
Sebastian Lentinelly | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Thành tích gần đây Olimpia
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch