Chủ Nhật, 25/10/2026
Shunsuke Mito (Thay: Koji Suzuki)
55
Felippe Cardoso (Thay: Shuhei Akasaki)
63
Kota Osone (Thay: Yasushi Endo)
63
Cayman Togashi (Thay: Masato Nakayama)
69
Yuji Hoshi (Thay: Ryotaro Ito)
72
Kyohei Yoshino
80
Daichi Tagami (Thay: Michael James Fitzgerald)
81
Shion Homma (Thay: Ippei Shinozuka)
81
Shingo Tomita (Thay: Yong-Gi Ryang)
89
Takumi Mase (Thay: Takumi Nagura)
89

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Albirex Niigata
Albirex Niigata
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 14
2 Phạt góc 11
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Albirex Niigata

Vegalta Sendai (4-4-2): Daichi Sugimoto (23), Chihiro Kato (26), Masashi Wakasa (5), Yasuhiro Hiraoka (13), Yuto Uchida (41), Yasushi Endo (50), Kyohei Yoshino (16), Yong-Gi Ryang (10), Takumi Nagura (28), Shuhei Akasaki (11), Masato Nakayama (9)

Albirex Niigata (4-1-2-3): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Kazuhiko Chiba (35), Michael James Fitzgerald (5), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Ryotaro Ito (13), Yoshiaki Takagi (33), Ippei Shinozuka (17), Koji Suzuki (9), Kaito Taniguchi (7)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
23
Daichi Sugimoto
26
Chihiro Kato
5
Masashi Wakasa
13
Yasuhiro Hiraoka
41
Yuto Uchida
50
Yasushi Endo
16
Kyohei Yoshino
10
Yong-Gi Ryang
28
Takumi Nagura
11
Shuhei Akasaki
9
Masato Nakayama
7
Kaito Taniguchi
9
Koji Suzuki
17
Ippei Shinozuka
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
8
Takahiro Koh
31
Yuto Horigome
5
Michael James Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-1-2-3
Thay người
63’
Shuhei Akasaki
Felippe Cardoso
55’
Koji Suzuki
Shunsuke Mito
63’
Yasushi Endo
Kota Osone
72’
Ryotaro Ito
Yuji Hoshi
69’
Masato Nakayama
Cayman Togashi
81’
Ippei Shinozuka
Shion Homma
89’
Takumi Nagura
Takumi Mase
81’
Michael James Fitzgerald
Daichi Tagami
89’
Yong-Gi Ryang
Shingo Tomita
Cầu thủ dự bị
Felippe Cardoso
Yuji Hoshi
Kota Osone
Shunsuke Mito
Nedeljko Stojisic
Shion Homma
Takumi Mase
Daichi Tagami
Naoya Fukumori
Takumi Hasegawa
Shingo Tomita
Koto Abe
Cayman Togashi
Yuzuru Shimada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/02 - 2022
08/10 - 2022

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320T H H H T
7Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
8Iwaki FCIwaki FC13616219B B T T H
9Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317B T B T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016H T B B B
14Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
15Jubilo IwataJubilo Iwata13436-215B B T H H
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213T B B H B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari13328-1111B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow