Yuki Kajiura (Kiến tạo: Edigar Junio) 1 | |
Aleksandar Palocevic 17 | |
Yota Sugiyama 45 | |
M. Okuyama (Thay: R. Matsui) 46 | |
H. Takeda (Thay: H. Kamada) 46 | |
Motohiko Nakajima 47 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Vegalta Sendai vs FC Imabari
số liệu thống kê

Vegalta Sendai

FC Imabari
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs FC Imabari
Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (22), Masahiro Sugata (5), Mateus Souza Moraes (19), Renji Matsui (6), Yota Sugiyama (37), Hiromu Kamada (10), Motohiko Nakajima (7), Hayata Ishii (42), Tsubasa Umeki (18), Hiroto Iwabuchi (27)
FC Imabari (3-4-2-1): Toi Yamamoto (16), Takumi Tsuchiya (39), Kazuki Kushibiki (35), Gabriel Gomes Ferreira (99), Rei Umeki (2), Yuki Kajiura (6), Aleksandar Palocevic (26), Kenta Kikuchi (15), Kyota Mochii (17), Yoshiaki Komai (14), Edigar Junio Teixeira Lima (10)

Vegalta Sendai
3-1-4-2
33
Akihiro Hayashi
22
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
19
Mateus Souza Moraes
6
Renji Matsui
37
Yota Sugiyama
10
Hiromu Kamada
7
Motohiko Nakajima
42
Hayata Ishii
18
Tsubasa Umeki
27
Hiroto Iwabuchi
10
Edigar Junio Teixeira Lima
14
Yoshiaki Komai
17
Kyota Mochii
15
Kenta Kikuchi
26
Aleksandar Palocevic
6
Yuki Kajiura
2
Rei Umeki
99
Gabriel Gomes Ferreira
35
Kazuki Kushibiki
39
Takumi Tsuchiya
16
Toi Yamamoto

FC Imabari
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Shunta Araki | Kengo Furuyama | ||
Ren Asakura | Junya Kato | ||
Daiki Hotta | Takatora Kondo | ||
Kokoro Kobayashi | Keito Kubo | ||
Aoi Kudo | Yamato Maruyama | ||
Ko Miyazaki | Taiga Son | ||
Masayuki Okuyama | Kotaro Tachikawa | ||
Ryunosuke Sagara | Takafumi Yamada | ||
Hidetoshi Takeda | Wesley Tanque da Silva | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Vegalta Sendai
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây FC Imabari
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 9 | 24 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | T H T H B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 21 | H T H T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 9 | 20 | T H T H H | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | H T H H H | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 7 | 18 | H H T T T | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | T B B T T | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H H H B H | |
| 10 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | T T H H H | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B B T H | |
| 12 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | T T B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B B T T | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | B T B T T | |
| 16 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | B B T T H | |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 7 | 0 | 13 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 19 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B T B B H | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -15 | 10 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch