Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs FC Ryukyu hôm nay 23-04-2022

Giải J League 2 - Th 7, 23/4

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

2 : 0

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 23/04/2022
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masashi Wakasa (Thay: Takayoshi Ishihara)
39
Kyohei Yoshino
45+1'
Hiromu Kamada (Thay: Takumi Nagura)
46
Foguinho (Thay: Kyohei Yoshino)
46
Felippe Cardoso (Kiến tạo: Ryoma Kida)
58
Yuki Omoto (Thay: Keigo Numata)
60
Kazumasa Uesato (Thay: Yu Tomidokoro)
70
Takashi Kanai (Thay: Ren Ikeda)
70
Katsuya Nakano (Thay: Kazuto Takezawa)
70
Nedeljko Stojisic (Thay: Yuma Obata)
76
Ryoma Kida (Kiến tạo: Felippe Cardoso)
80
Keita Tanaka
82
Takuya Hitomi (Thay: Koki Kiyotake)
83
Chihiro Kato (Thay: Yasuhiro Hiraoka)
90

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
FC Ryukyu
FC Ryukyu
54 Kiểm soát bóng 46
8 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs FC Ryukyu

Vegalta Sendai (4-4-2): Yuma Obata (1), Takumi Mase (25), Yasuhiro Hiraoka (13), Tae-Hyeon Kim (20), Takayoshi Ishihara (14), Takumi Nagura (28), Kyohei Yoshino (16), Motohiko Nakajima (44), Ryoma Kida (18), Yusuke Minagawa (19), Felippe Cardoso (15)

FC Ryukyu (3-4-2-1): Junto Taguchi (26), Makito Uehara (22), Ryohei Okazaki (4), Takayuki Fukumura (2), Keita Tanaka (7), Yu Tomidokoro (10), Kazuto Takezawa (25), Keigo Numata (14), Ren Ikeda (8), Koki Kiyotake (13), Yuki Kusano (19)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
1
Yuma Obata
25
Takumi Mase
13
Yasuhiro Hiraoka
20
Tae-Hyeon Kim
14
Takayoshi Ishihara
28
Takumi Nagura
16
Kyohei Yoshino
44
Motohiko Nakajima
18
Ryoma Kida
19
Yusuke Minagawa
15
Felippe Cardoso
19
Yuki Kusano
13
Koki Kiyotake
8
Ren Ikeda
14
Keigo Numata
25
Kazuto Takezawa
10
Yu Tomidokoro
7
Keita Tanaka
2
Takayuki Fukumura
4
Ryohei Okazaki
22
Makito Uehara
26
Junto Taguchi
FC Ryukyu
FC Ryukyu
3-4-2-1
Thay người
39’
Takayoshi Ishihara
Masashi Wakasa
60’
Keigo Numata
Yuki Omoto
46’
Takumi Nagura
Hiromu Kamada
70’
Yu Tomidokoro
Kazumasa Uesato
46’
Kyohei Yoshino
Foguinho
70’
Kazuto Takezawa
Katsuya Nakano
76’
Yuma Obata
Nedeljko Stojisic
70’
Ren Ikeda
Takashi Kanai
90’
Yasuhiro Hiraoka
Chihiro Kato
83’
Koki Kiyotake
Takuya Hitomi
Cầu thủ dự bị
Chihiro Kato
Takuya Hitomi
Masashi Wakasa
Kazumasa Uesato
Nedeljko Stojisic
Yuki Omoto
Hiromu Kamada
Katsuya Nakano
Foguinho
Yong-Jik Ri
Yasushi Endo
Takashi Kanai
Cayman Togashi
Danny Carvajal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2022
10/07 - 2022

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow