Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC hôm nay 29-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 29/7

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 : 1

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 29/07/2023
Vòng 28 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kotaro Yamahara
1
Kai Matsuzaki
36
Yong-Joon Heo (Kiến tạo: Takumi Mase)
41
Shohei Kawakami (Thay: Ryota Iwabuchi)
46
Akiyuki Yokoyama
47
Tae-Hyeon Kim
55
Kanta Nagata (Thay: Akiyuki Yokoyama)
58
Ken Yamura (Thay: Taiki Arai)
58
Ryosuke Hisadomi
63
George Onaiwu (Thay: Kai Matsuzaki)
66
Chihiro Kato (Thay: Yuta Goke)
66
Shohei Kawakami
69
Foguinho (Thay: Ryoma Kida)
82
Masato Nakayama (Thay: Yong-Joon Heo)
82
Yudai Tokunaga (Thay: Anderson Chaves)
82
Shota Suzuki (Thay: Nobuyuki Kawashima)
85

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
23 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

Vegalta Sendai (4-1-4-1): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Masahiro Sugata (15), Tae-Hyeon Kim (20), Yuto Uchida (41), Hiromu Kamada (32), Kai Matsuzaki (26), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7), Ryoma Kida (18), Yong-jun Heo (88)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Nobuyuki Kawashima (2), Masayuki Yamada (4), Kotaro Yamahara (16), Ryosuke Hisadomi (22), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Taiki Arai (6), Ryota Iwabuchi (8), Akiyuki Yokoyama (10), Anderson Chaves (11)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-1-4-1
33
Akihiro Hayashi
25
Takumi Mase
15
Masahiro Sugata
20
Tae-Hyeon Kim
41
Yuto Uchida
32
Hiromu Kamada
26
Kai Matsuzaki
11
Yuta Goke
7
Motohiko Nakajima
18
Ryoma Kida
88
Yong-jun Heo
11
Anderson Chaves
10
Akiyuki Yokoyama
8
Ryota Iwabuchi
6
Taiki Arai
7
Taisuke Mizuno
27
Keigo Enomoto
22
Ryosuke Hisadomi
16
Kotaro Yamahara
4
Masayuki Yamada
2
Nobuyuki Kawashima
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
66’
Yuta Goke
Chihiro Kato
46’
Ryota Iwabuchi
Shohei Kawakami
66’
Kai Matsuzaki
George Onaiwu
58’
Akiyuki Yokoyama
Kanta Nagata
82’
Yong-Joon Heo
Masato Nakayama
58’
Taiki Arai
Ken Yamura
82’
Ryoma Kida
Foguinho
82’
Anderson Chaves
Yudai Tokunaga
85’
Nobuyuki Kawashima
Shota Suzuki
Cầu thủ dự bị
Masato Nakayama
Tomoki Ueda
Foguinho
Shota Suzuki
Yuma Obata
Yudai Tokunaga
Masashi Wakasa
Shohei Kawakami
Yong-Gi Ryang
Kanta Nagata
Chihiro Kato
Kenshiro Hirao
George Onaiwu
Ken Yamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/07 - 2023
07/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow