Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Iwaki FC hôm nay 12-03-2023

Giải J League 2 - CN, 12/3

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

0 : 1

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 12/03/2023
Vòng 4 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuto Uchida
19
Genki Egawa (Kiến tạo: Riku Saga)
20
Masato Nakayama
53
George Onaiwu (Thay: Foguinho)
63
Koji Hachisuka (Thay: Takumi Mase)
63
Masahiro Sugata
65
Sota Nagai (Thay: Naoki Kase)
70
Hiroto Yamada (Thay: Yuta Goke)
77
Yong-Joon Heo
77
Yong-Joon Heo (Thay: Masato Nakayama)
77
Yong-Joon Heo
78
Ryoma Kida (Thay: Ryunosuke Sagara)
83
Shuhei Hayami (Thay: Daiki Yamaguchi)
83
Keiichi Kondo (Thay: Kaina Tanimura)
86
Shuhei Hayami (Thay: Daiki Yamaguchi)
87
Reo Sugiyama (Thay: Ryo Arita)
90

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Iwaki FC
Iwaki FC
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 13
5 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Iwaki FC

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (15), Yuto Uchida (41), Ewerton (6), Takumi Mase (25), Yuta Goke (11), Foguinho (35), Ryunosuke Sagara (14), Yasushi Endo (50), Masato Nakayama (9)

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Riku Saga (8), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Genki Egawa (35), Naoki Kase (15), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Ryo Arita (11), Kaina Tanimura (17)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
33
Akihiro Hayashi
22
Yuta Koide
15
Masahiro Sugata
41
Yuto Uchida
6
Ewerton
25
Takumi Mase
11
Yuta Goke
35
Foguinho
14
Ryunosuke Sagara
50
Yasushi Endo
9
Masato Nakayama
17
Kaina Tanimura
11
Ryo Arita
14
Daiki Yamaguchi
24
Yuto Yamashita
6
Eiji Miyamoto
15
Naoki Kase
35
Genki Egawa
3
Ryo Endo
4
Rei Ieizumi
8
Riku Saga
21
Toru Takagiwa
Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
Thay người
63’
Takumi Mase
Koji Hachisuka
70’
Naoki Kase
Sota Nagai
63’
Foguinho
George Onaiwu
83’
Daiki Yamaguchi
Shuhei Hayami
77’
Yuta Goke
Hiroto Yamada
86’
Kaina Tanimura
Keiichi Kondo
77’
Masato Nakayama
Yong-jun Heo
90’
Ryo Arita
Reo Sugiyama
83’
Ryunosuke Sagara
Ryoma Kida
Cầu thủ dự bị
Koji Hachisuka
Shuhei Shikano
Motohiko Nakajima
Shuhei Hayami
George Onaiwu
Keiichi Kondo
Yuma Obata
Mizuki Kaburaki
Hiroto Yamada
Reo Sugiyama
Ryoma Kida
Sota Nagai
Yong-jun Heo
Yuma Tsujioka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/03 - 2023
08/10 - 2023
02/06 - 2024
31/08 - 2024
25/05 - 2025
29/11 - 2025
26/09 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow