Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Montedio Yamagata hôm nay 20-09-2025

Giải J League 2 - Th 7, 20/9

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

3 : 1

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 0-1
T7, 16:00 20/09/2025
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hayate Shirowa
18
Ko Hasegawa (Thay: Thomas Heward-Belle)
28
Ryoma Kida (Kiến tạo: Shintaro Kokubu)
39
Hiroya Nodake
42
Rikuto Ishio (Thay: Masayuki Okuyama)
46
Hidetoshi Takeda (Thay: Renji Matsui)
46
Hidetoshi Takeda
49
Ryunosuke Sagara
51
Yuta Goke (Kiến tạo: Shunta Araki)
57
Junya Takahashi (Thay: Shoma Doi)
60
Koki Sakamoto (Thay: Shintaro Kokubu)
60
Ko Miyazaki (Kiến tạo: Ryunosuke Sagara)
70
Beka Mikeltadze (Thay: Akira Disaro)
76
Tsubasa Terayama (Thay: Wataru Tanaka)
76
Eronildo (Thay: Ko Miyazaki)
83
Yu Nakada (Thay: Ryunosuke Sagara)
90
Aoi Kudo (Thay: Yuta Goke)
90

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Montedio Yamagata

Vegalta Sendai (4-4-2): Daiki Hotta (1), Takumi Mase (25), Shion Inoue (44), Masahiro Sugata (5), Masayuki Okuyama (3), Yuta Goke (11), Renji Matsui (6), Hiromu Kamada (10), Ryunosuke Sagara (14), Shunta Araki (47), Ko Miyazaki (99)

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Thomas Heward-Belle (1), Kazuma Okamoto (19), Hayate Shirowa (22), Takashi Abe (5), Hiroya Nodake (13), Ryotaro Nakamura (71), Wataru Tanaka (21), Shoma Doi (88), Ryoma Kida (10), Akira Silvano (90), Shintaro Kokubu (25)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
1
Daiki Hotta
25
Takumi Mase
44
Shion Inoue
5
Masahiro Sugata
3
Masayuki Okuyama
11
Yuta Goke
6
Renji Matsui
10
Hiromu Kamada
14
Ryunosuke Sagara
47
Shunta Araki
99
Ko Miyazaki
25
Shintaro Kokubu
90
Akira Silvano
10
Ryoma Kida
88
Shoma Doi
21
Wataru Tanaka
71
Ryotaro Nakamura
13
Hiroya Nodake
5
Takashi Abe
22
Hayate Shirowa
19
Kazuma Okamoto
1
Thomas Heward-Belle
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
Thay người
46’
Masayuki Okuyama
Rikuto Ishio
28’
Thomas Heward-Belle
Ko Hasegawa
46’
Renji Matsui
Hidetoshi Takeda
60’
Shintaro Kokubu
Koki Sakamoto
83’
Ko Miyazaki
Eronildo
60’
Shoma Doi
Junya Takahashi
90’
Yuta Goke
Aoi Kudo
76’
Wataru Tanaka
Tsubasa Terayama
90’
Ryunosuke Sagara
Yu Nakada
76’
Akira Disaro
Beka Mikeltadze
Cầu thủ dự bị
Riku Umeda
Ko Hasegawa
Ryota Takada
Yuta Kumamoto
Rikuto Ishio
Ayumu Kawai
Hidetoshi Takeda
Kiriya Sakamoto
Aoi Kudo
Koki Sakamoto
Hinata Yamauchi
Tsubasa Terayama
Eronildo
Kaina Yoshio
Yu Nakada
Junya Takahashi
Kokoro Kobayashi
Beka Mikeltadze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025
20/09 - 2025
22/03 - 2026
25/04 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow