Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Oita Trinita hôm nay 29-04-2023

Giải J League 2 - Th 7, 29/4

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 : 0

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 29/04/2023
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryunosuke Sagara (Kiến tạo: Yuta Koide)
15
Ryunosuke Sagara
18
Yuki Kagawa
34
Matheus Pereira
52
Hiromu Kamada
56
Masato Nakayama (Thay: Hiroto Yamada)
58
Junya Nodake (Thay: Masaki Yumiba)
68
Shun Nagasawa (Thay: Kohei Isa)
68
Chihiro Kato (Thay: Yuta Goke)
68
Yong-Gi Ryang (Thay: Ryunosuke Sagara)
68
Yamato Machida (Thay: Hiroto Nakagawa)
79
Kazuki Fujimoto (Thay: Keita Takahata)
79
Shun Nagasawa
80
Shinya Utsumoto (Thay: Naoki Nomura)
85
Foguinho (Thay: Ryoma Kida)
89
Yosuke Akiyama (Thay: Yuta Koide)
89

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Oita Trinita
Oita Trinita
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Oita Trinita

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Yuta Koide (22), Masashi Wakasa (5), Masahiro Sugata (15), Tae-Hyeon Kim (20), Yuta Goke (11), Ewerton (6), Hiromu Kamada (32), Ryunosuke Sagara (14), Hiroto Yamada (13), Ryoma Kida (18)

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Takagi (1), Matheus Pereira (31), Tomoya Ando (25), Yuki Kagawa (2), Taira Shige (16), Keita Takahata (17), Kenshin Yasuda (26), Masaki Yumiba (6), Hiroto Nakagawa (5), Naoki Nomura (10), Kohei Isa (13)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
33
Akihiro Hayashi
22
Yuta Koide
5
Masashi Wakasa
15
Masahiro Sugata
20
Tae-Hyeon Kim
11
Yuta Goke
6
Ewerton
32
Hiromu Kamada
14
Ryunosuke Sagara
13
Hiroto Yamada
18
Ryoma Kida
13
Kohei Isa
10
Naoki Nomura
5
Hiroto Nakagawa
6
Masaki Yumiba
26
Kenshin Yasuda
17
Keita Takahata
16
Taira Shige
2
Yuki Kagawa
25
Tomoya Ando
31
Matheus Pereira
1
Shun Takagi
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
58’
Hiroto Yamada
Masato Nakayama
68’
Masaki Yumiba
Junya Nodake
68’
Ryunosuke Sagara
Yong-Gi Ryang
68’
Kohei Isa
Shun Nagasawa
68’
Yuta Goke
Chihiro Kato
79’
Hiroto Nakagawa
Yamato Machida
89’
Yuta Koide
Yosuke Akiyama
79’
Keita Takahata
Kazuki Fujimoto
89’
Ryoma Kida
Foguinho
85’
Naoki Nomura
Shinya Utsumoto
Cầu thủ dự bị
Yosuke Akiyama
Konosuke Nishikawa
Yoshiki Matsushita
Derlan
Yong-Gi Ryang
Yamato Machida
Chihiro Kato
Kazuki Fujimoto
Foguinho
Junya Nodake
Masato Nakayama
Shun Nagasawa
Yuma Obata
Shinya Utsumoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/10 - 2021
J League 2
30/03 - 2022
10/09 - 2022
29/04 - 2023
26/08 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024
01/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow