Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Renofa Yamaguchi hôm nay 03-05-2024

Giải J League 2 - Th 6, 03/5

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

2 : 1

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 1-1
T6, 12:00 03/05/2024
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joji Ikegami (Kiến tạo: Masakazu Yoshioka)
20
Motohiko Nakajima (Kiến tạo: Kazuki Nagasawa)
45+2'
Kazuya Noyori (Thay: Masakazu Yoshioka)
46
Ryota Takada
49
Shunsuke Yamamoto (Thay: Kohei Tanabe)
56
Masato Nakayama (Thay: Ryota Takada)
76
Takumi Mase (Thay: George Onaiwu)
76
Renan Paixao (Thay: Joji Ikegami)
76
Takayuki Mae
78
Ryunosuke Sugawara (Thay: Motohiko Nakajima)
84
Toshiya Tanaka (Thay: Kota Kawano)
89
Toya Myogan (Thay: Ryunosuke Sagara)
90
Toshiya Tanaka
90+3'
(Pen) Masato Nakayama
90+4'
Takayuki Mae
90+5'
Takayuki Mae
90+5'

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Renofa Yamaguchi

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (2), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Rikuto Ishio (39), George Onaiwu (27), Renji Matsui (6), Kazuki Nagasawa (37), Ryunosuke Sagara (14), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7)

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Takeru Itakura (13), Byeom-Yong Kim (6), Kaili Shimbo (48), Masakazu Yoshioka (16), Joji Ikegami (10), Yuki Aida (18), Kohei Tanabe (37), Kota Kawano (20), Tsubasa Umeki (24)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
33
Akihiro Hayashi
2
Ryota Takada
22
Yuta Koide
5
Masahiro Sugata
39
Rikuto Ishio
27
George Onaiwu
6
Renji Matsui
37
Kazuki Nagasawa
14
Ryunosuke Sagara
11
Yuta Goke
7
Motohiko Nakajima
24
Tsubasa Umeki
20
Kota Kawano
37
Kohei Tanabe
18
Yuki Aida
10
Joji Ikegami
16
Masakazu Yoshioka
48
Kaili Shimbo
6
Byeom-Yong Kim
13
Takeru Itakura
15
Takayuki Mae
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
Thay người
76’
George Onaiwu
Takumi Mase
46’
Masakazu Yoshioka
Kazuya Noyori
76’
Ryota Takada
Masato Nakayama
56’
Kohei Tanabe
Shunsuke Yamamoto
84’
Motohiko Nakajima
Ryunosuke Sugawara
76’
Joji Ikegami
Renan Paixao
90’
Ryunosuke Sagara
Toya Myogan
89’
Kota Kawano
Toshiya Tanaka
Cầu thủ dự bị
Yuma Obata
Junto Taguchi
Takumi Mase
Renan Paixao
Yoshiki Matsushita
Kensuke Sato
Aoi Kudo
Taiyo Igarashi
Toya Myogan
Toshiya Tanaka
Masato Nakayama
Shunsuke Yamamoto
Ryunosuke Sugawara
Kazuya Noyori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
10/04 - 2022
30/07 - 2022
18/06 - 2023
28/10 - 2023
03/05 - 2024
29/09 - 2024
03/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow