Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Roasso Kumamoto hôm nay 16-10-2022

Giải J League 2 - CN, 16/10

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

2 : 1

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 1-0
CN, 14:00 16/10/2022
Vòng 41 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cayman Togashi (Kiến tạo: Koji Hachisuka)
4
Takayoshi Ishihara (Thay: Yuto Uchida)
46
Thales Procopio (Thay: Naohiro Sugiyama)
69
Keisuke Tanabe (Thay: Toshiki Takahashi)
69
Masahiro Sugata (Kiến tạo: So Kawahara)
75
Yusuke Minagawa (Thay: Masato Nakayama)
77
Masashi Wakasa (Thay: Naoya Fukumori)
77
Yota Sato
78
Yong-Gi Ryang (Thay: Leandro Desabato)
79
Yasushi Endo (Thay: Cayman Togashi)
88
Itto Fujita (Thay: Shohei Mishima)
88
Yusei Toshida (Thay: Yuhi Takemoto)
88
Foguinho (Kiến tạo: Yasushi Endo)
90+2'
Cayman Togashi
90+2'

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Roasso Kumamoto

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Yuma Obata (1), Koji Hachisuka (4), Yota Sato (47), Naoya Fukumori (3), Leandro Desabato (6), Takumi Mase (25), Motohiko Nakajima (44), Foguinho (35), Yuto Uchida (41), Masato Nakayama (9), Cayman Togashi (42)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Osamu Henry Iyoha (3), Shohei Mishima (15), Yuhi Takemoto (14), So Kawahara (6), Rei Hirakawa (37), Naohiro Sugiyama (18), Toshiki Takahashi (9), Koki Sakamoto (16)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
1
Yuma Obata
4
Koji Hachisuka
47
Yota Sato
3
Naoya Fukumori
6
Leandro Desabato
25
Takumi Mase
44
Motohiko Nakajima
35
Foguinho
41
Yuto Uchida
9
Masato Nakayama
42
Cayman Togashi
16
Koki Sakamoto
9
Toshiki Takahashi
18
Naohiro Sugiyama
37
Rei Hirakawa
6
So Kawahara
14
Yuhi Takemoto
15
Shohei Mishima
3
Osamu Henry Iyoha
5
Masahiro Sugata
2
Kohei Kuroki
23
Yuya Sato
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
46’
Yuto Uchida
Takayoshi Ishihara
69’
Toshiki Takahashi
Keisuke Tanabe
77’
Naoya Fukumori
Masashi Wakasa
69’
Naohiro Sugiyama
Thales Procopio
77’
Masato Nakayama
Yusuke Minagawa
88’
Shohei Mishima
Itto Fujita
79’
Leandro Desabato
Yong-Gi Ryang
88’
Yuhi Takemoto
Yusei Toshida
88’
Cayman Togashi
Yasushi Endo
Cầu thủ dự bị
Daichi Sugimoto
Ryuga Tashiro
Masashi Wakasa
Shuichi Sakai
Yong-Gi Ryang
Keisuke Tanabe
Takayoshi Ishihara
Sota Higashide
Ryoma Kida
Thales Procopio
Yasushi Endo
Itto Fujita
Yusuke Minagawa
Yusei Toshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
27/04 - 2022
16/10 - 2022
17/05 - 2023
30/09 - 2023
20/03 - 2024
04/11 - 2024
20/04 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow