Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare hôm nay 07-03-2026

Giải J League 2 - Th 7, 07/3

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

1 : 1
Hiệp một: 1-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 4-2
T7, 12:00 07/03/2026
Vòng 5 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Renji Matsui
13
Kokoro Kobayashi (Kiến tạo: Sena Igarashi)
23
Hiroya Matsumoto (Thay: Wakaba Shimoguchi)
46
Koki Tachi
49
Keigo Watanabe (Thay: Hisatsugu Ishii)
56
Naoki Kase (Thay: Yuto Suzuki)
56
Sota Minami (Thay: Hayata Ishii)
64
Shunta Araki (Thay: Hiroto Iwabuchi)
64
Soki Tamura (Thay: Tomoya Fujii)
66
Shunta Araki
68
Ryunosuke Sagara (Thay: Kokoro Kobayashi)
70
Shuto Okaniwa (Thay: Hiroto Yamada)
79
Arthur Silva (Kiến tạo: Keigo Watanabe)
82
Ayumu Furuya (Thay: Renji Matsui)
85
(Pen) Hiroya Matsumoto
(Pen) Masahiro Sugata
(Pen) Soki Tamura
(Pen) Hidetoshi Takeda
(Pen) Shohei Takeda
(Pen) Sena Igarashi
(Pen) Keigo Watanabe
(Pen) Ryota Takada

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (22), Masahiro Sugata (5), Mateus Souza Moraes (19), Renji Matsui (6), Sena Igarashi (2), Hidetoshi Takeda (8), Hiromu Kamada (10), Hayata Ishii (42), Kokoro Kobayashi (11), Hiroto Iwabuchi (27)

Shonan Bellmare (3-4-3): Naoto Kamifukumoto (99), Koki Tachi (4), Yutaro Hakamata (3), Wakaba Shimoguchi (13), Yuto Suzuki (37), Arthur Silva Feitoza (16), Shohei Takeda (6), Sena Ishibashi (20), Tomoya Fujii (15), Hiroto Yamada (34), Hisatsugu Ishii (77)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
33
Akihiro Hayashi
22
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
19
Mateus Souza Moraes
6
Renji Matsui
2
Sena Igarashi
8
Hidetoshi Takeda
10
Hiromu Kamada
42
Hayata Ishii
11
Kokoro Kobayashi
27
Hiroto Iwabuchi
77
Hisatsugu Ishii
34
Hiroto Yamada
15
Tomoya Fujii
20
Sena Ishibashi
6
Shohei Takeda
16
Arthur Silva Feitoza
37
Yuto Suzuki
13
Wakaba Shimoguchi
3
Yutaro Hakamata
4
Koki Tachi
99
Naoto Kamifukumoto
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-4-3
Thay người
64’
Hayata Ishii
Sota Minami
46’
Wakaba Shimoguchi
Hiroya Matsumoto
64’
Hiroto Iwabuchi
Shunta Araki
56’
Yuto Suzuki
Naoki Kase
70’
Kokoro Kobayashi
Ryunosuke Sagara
56’
Hisatsugu Ishii
Keigo Watanabe
85’
Renji Matsui
Ayumu Furuya
66’
Tomoya Fujii
Sohki Tamura
79’
Hiroto Yamada
Shuto Okaniwa
Cầu thủ dự bị
Koki Matsuzawa
Kota Sanada
Masayuki Okuyama
Kazunari Ono
Shion Inoue
Shuto Okaniwa
Azuri Yutani
Hiroya Matsumoto
Ryunosuke Sagara
Sohki Tamura
Sota Minami
Hiroaki Okuno
Shunta Araki
Naoki Kase
Yu Nakada
Shusuke Ota
Ayumu Furuya
Keigo Watanabe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
J League 2
07/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow