Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Tochigi City FC hôm nay 18-04-2026

Giải J League 2 - Th 7, 18/4

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

5 : 0

Tochigi City FC

Tochigi City FC

Hiệp một: 2-0
T7, 12:00 18/04/2026
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiroto Iwabuchi
26
Ryunosuke Sagara
45+2'
Yuki Okaniwa
52
Hiroto Iwabuchi
57
Yu Nakada (Thay: Tsubasa Umeki)
58
Kokoro Kobayashi (Thay: Hiroto Iwabuchi)
58
Paulo Junichi Tanaka (Thay: David Moberg Karlsson)
58
Takaya Inui (Thay: Sean Kotake)
58
Kokoro Kobayashi
68
Sota Minami (Thay: Hayata Ishii)
71
Sota Yokoyama (Thay: Ryunosuke Sagara)
71
Musashi Suzuki (Thay: Atsushi Yoshida)
74
Hiroto Suzuki (Thay: Yugo Masukake)
74
Keita Saito (Thay: Keita Yamashita)
80
Ho-Gang Han (Thay: Hiromu Kamada)
84
Kokoro Kobayashi
89

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Tochigi City FC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Tochigi City FC
Tochigi City FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Tochigi City FC

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Daiki Hotta (1), Ryota Takada (22), Shion Inoue (44), Masayuki Okuyama (3), Sena Igarashi (2), Hiromu Kamada (10), Hayata Ishii (42), Hidetoshi Takeda (8), Ryunosuke Sagara (14), Tsubasa Umeki (18), Hiroto Iwabuchi (27)

Tochigi City FC (4-1-2-3): Peter Kwame Aizawa (31), Sean Kotake (14), Matej Jonjic (42), Tetsuya Chinen (17), Yugo Masukake (88), Yuki Okaniwa (10), Toshiki Mori (7), Kazuki Nishiya (24), David Moberg Karlsson (19), Keita Yamashita (8), Atsushi Yoshida (23)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
1
Daiki Hotta
22
Ryota Takada
44
Shion Inoue
3
Masayuki Okuyama
2
Sena Igarashi
10
Hiromu Kamada
42
Hayata Ishii
8
Hidetoshi Takeda
14
Ryunosuke Sagara
18
Tsubasa Umeki
27
Hiroto Iwabuchi
23
Atsushi Yoshida
8
Keita Yamashita
19
David Moberg Karlsson
24
Kazuki Nishiya
7
Toshiki Mori
10
Yuki Okaniwa
88
Yugo Masukake
17
Tetsuya Chinen
42
Matej Jonjic
14
Sean Kotake
31
Peter Kwame Aizawa
Tochigi City FC
Tochigi City FC
4-1-2-3
Thay người
58’
Hiroto Iwabuchi
Kokoro Kobayashi
58’
David Moberg Karlsson
Paulo Junichi Tanaka
58’
Tsubasa Umeki
Yu Nakada
58’
Sean Kotake
Takaya Inui
71’
Hayata Ishii
Sota Minami
74’
Yugo Masukake
Hiroto Suzuki
71’
Ryunosuke Sagara
Sota Yokoyama
74’
Atsushi Yoshida
Musashi Suzuki
84’
Hiromu Kamada
Ho-Gang Han
80’
Keita Yamashita
Keita Saito
Cầu thủ dự bị
Ippei Takahashi
Paulo Junichi Tanaka
Mateus Souza Moraes
Jun Kodama
Ho-Gang Han
Hiroto Suzuki
Renji Matsui
Keitaro Konishi
Sota Minami
Takaya Inui
Sota Yokoyama
Joe Caletti
Yota Sugiyama
Keita Saito
Kokoro Kobayashi
Musashi Suzuki
Yu Nakada
Masaru Kato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/04 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi City FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow