Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Tochigi SC hôm nay 29-05-2022

Giải J League 2 - CN, 29/5

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

2 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 29/05/2022
Vòng 19 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kaito Suzuki
45+1'
Chihiro Kato (Thay: Cayman Togashi)
46
Masashi Wakasa (Kiến tạo: Motohiko Nakajima)
56
Toshiki Mori (Thay: Keita Ueda)
65
Omer Tokac (Thay: Yuji Senuma)
65
Foguinho (Thay: Hiromu Kamada)
65
Yusuke Minagawa
78
Kyohei Yoshino (Thay: Motohiko Nakajima)
79
Takayoshi Ishihara (Thay: Ryoma Kida)
79
Masato Igarashi (Thay: Hayato Kurosaki)
79
Kisho Yano (Kiến tạo: Toshiki Mori)
85
Takumi Mase (Thay: Yasuhiro Hiraoka)
86
Yusuke Minagawa
88
Yuki Nishiya (Thay: Kosuke Kanbe)
90
Sora Kobori (Thay: Naoki Otani)
90

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Tochigi SC
Tochigi SC
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 16
8 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Tochigi SC

Vegalta Sendai (4-4-2): Yuma Obata (1), Masashi Wakasa (5), Yasuhiro Hiraoka (13), Tae-Hyeon Kim (20), Yuto Uchida (41), Yasushi Endo (50), Hiromu Kamada (32), Motohiko Nakajima (44), Ryoma Kida (18), Yusuke Minagawa (19), Cayman Togashi (42)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Naoki Otani (15), Hayato Kurosaki (3), Kosuke Kanbe (24), Teppei Yachida (14), Kenta Fukumori (30), Yuji Senuma (9), Keita Ueda (23), Kisho Yano (29)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
1
Yuma Obata
5
Masashi Wakasa
13
Yasuhiro Hiraoka
20
Tae-Hyeon Kim
41
Yuto Uchida
50
Yasushi Endo
32
Hiromu Kamada
44
Motohiko Nakajima
18
Ryoma Kida
19
Yusuke Minagawa
42
Cayman Togashi
29
Kisho Yano
23
Keita Ueda
9
Yuji Senuma
30
Kenta Fukumori
14
Teppei Yachida
24
Kosuke Kanbe
3
Hayato Kurosaki
15
Naoki Otani
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Cayman Togashi
Chihiro Kato
65’
Yuji Senuma
Omer Tokac
65’
Hiromu Kamada
Foguinho
65’
Keita Ueda
Toshiki Mori
79’
Motohiko Nakajima
Kyohei Yoshino
79’
Hayato Kurosaki
Masato Igarashi
79’
Ryoma Kida
Takayoshi Ishihara
90’
Kosuke Kanbe
Yuki Nishiya
86’
Yasuhiro Hiraoka
Takumi Mase
90’
Naoki Otani
Sora Kobori
Cầu thủ dự bị
Masato Nakayama
Omer Tokac
Takumi Mase
Sho Omori
Kyohei Yoshino
Toshiki Mori
Daichi Sugimoto
Yuki Nishiya
Takayoshi Ishihara
Kazuki Fujita
Chihiro Kato
Masato Igarashi
Foguinho
Sora Kobori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/05 - 2022
14/09 - 2022
26/02 - 2023
09/07 - 2023
19/05 - 2024
29/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
22/02 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9531818T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Jubilo IwataJubilo Iwata9324-111B B
14Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow