Nao Yamada 21 | |
M. Nakajima (Thay: T. Umeki) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis
số liệu thống kê

Vegalta Sendai

Tokushima Vortis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis
Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (22), Masahiro Sugata (5), Mateus Souza Moraes (19), Masayuki Okuyama (3), Yota Sugiyama (37), Hidetoshi Takeda (8), Ren Asakura (80), Hayata Ishii (42), Hiroto Iwabuchi (27), Tsubasa Umeki (18)
Tokushima Vortis (3-4-2-1): Kai Kitamura (37), Kohei Yamakoshi (15), Nao Yamada (3), Ko Yanagisawa (22), Jumma Miyazaki (19), Takuya Shigehiro (55), Taro Sugimoto (10), Yuya Takagi (42), Lucas Barcelos Damasceno (11), Shunto Kodama (7), Daiki Watari (16)

Vegalta Sendai
3-1-4-2
33
Akihiro Hayashi
22
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
19
Mateus Souza Moraes
3
Masayuki Okuyama
37
Yota Sugiyama
8
Hidetoshi Takeda
80
Ren Asakura
42
Hayata Ishii
27
Hiroto Iwabuchi
18
Tsubasa Umeki
16
Daiki Watari
7
Shunto Kodama
11
Lucas Barcelos Damasceno
42
Yuya Takagi
10
Taro Sugimoto
55
Takuya Shigehiro
19
Jumma Miyazaki
22
Ko Yanagisawa
3
Nao Yamada
15
Kohei Yamakoshi
37
Kai Kitamura

Tokushima Vortis
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Daiki Hotta | Toru Hasegawa | ||
Renji Matsui | Hayato Tanaka | ||
Hiromu Kamada | Tatsuya Yamaguchi | ||
Ryunosuke Sagara | Naoki Kanuma | ||
Aoi Kudo | Ken Iwao | ||
Motohiko Nakajima | Kaique Ferráz Mafaldo | ||
Ko Miyazaki | Lawrence Izuchukwu | ||
Kokoro Kobayashi | Malcolm Moyo | ||
Shunta Araki | Thonny Anderson da Silva Carvalho | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Vegalta Sendai
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Tokushima Vortis
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 | T H T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 10 | 4 | 5 | 1 | 2 | 17 | H T H H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H T B | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B B | |
| 14 | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | T B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch