Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
B. Cabrera (Thay: D. Aquino) 30 | |
Bruno Cabrera (Thay: Dylan Aquino) 30 | |
L. Robertone 35 | |
Lucas Robertone 35 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Velez Sarsfield vs Lanus
số liệu thống kê

Velez Sarsfield

Lanus
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Velez Sarsfield vs Lanus
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Álvaro Montero (12), Joaquin Garcia (4), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (16), Elias Gomez (3), Rodrigo Aliendro (29), Lucas Robertone (8), Tobias Luciano Andrada (50), Manuel Lanzini (22), Dilan Godoy (15), Florian Monzon (23)
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Tomas Guidara (33), Carlos Izquierdoz (24), Jose Canale (13), Sasha Julian Marcich (6), Agustin Medina (17), Agustin Cardozo (30), Eduardo Salvio (11), Ramiro Carrera (23), Dylan Aquino (25), Dylan Aquino (25), Walter Bou (9)

Velez Sarsfield
4-2-3-1
12
Álvaro Montero
4
Joaquin Garcia
2
Emanuel Mammana
16
Lisandro Magallan
3
Elias Gomez
29
Rodrigo Aliendro
8
Lucas Robertone
50
Tobias Luciano Andrada
22
Manuel Lanzini
15
Dilan Godoy
23
Florian Monzon
9
Walter Bou
25
Dylan Aquino
25
Dylan Aquino
23
Ramiro Carrera
11
Eduardo Salvio
30
Agustin Cardozo
17
Agustin Medina
6
Sasha Julian Marcich
13
Jose Canale
24
Carlos Izquierdoz
33
Tomas Guidara
26
Nahuel Hernan Losada

Lanus
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Marchiori | Bruno Cabrera | ||
Thiago Silveor | Franco Petroli | ||
Aaron Quiros | Luciano Romero | ||
Demian Dominguez | Nicolas Jorge Morgantini | ||
Claudio Baeza | Gonzalo Perez | ||
Luca Feler | Ronaldo De Jesus | ||
Diego Valdés | Franco Watson | ||
Matias Arias | Facundo Sanchez | ||
Matias Pellegrini | Yoshan Valois | ||
Alex Veron | Bruno Cabrera | ||
Braian Romero | Thomas de Martis | ||
Rodrigo Pineiro | Benjamin Acosta | ||
Lucas Bezzosi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây Lanus
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 5 | 0 | 7 | 23 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | T T B B T | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 8 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 9 | 10 | 3 | 7 | 0 | 5 | 16 | H H H H T | |
| 10 | 10 | 4 | 4 | 2 | 3 | 16 | B H B T T | |
| 11 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H H T H T | |
| 12 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 13 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 15 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | B H T H B | |
| 16 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 17 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 19 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 20 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 21 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 | H T B H T | |
| 22 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 23 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T H B B T | |
| 24 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B H H H B | |
| 27 | 10 | 0 | 6 | 4 | -4 | 6 | H H H H B | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B B B H H | |
| 29 | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | B T B B B | |
| 30 | 10 | 0 | 3 | 7 | -16 | 3 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch