Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Valentin Davila.
Juan Sforza 23 | |
Augusto Schott (Kiến tạo: Giovanni Baroni) 27 | |
Augusto Schott 45+2' | |
Diego Valdes (Thay: Matias Arias) 46 | |
Maher Carrizo (Thay: Rodrigo Aliendro) 46 | |
Manuel Lanzini 52 | |
Valentin Depietri (Thay: Juan Sforza) 62 | |
Matias Gomez (Thay: Giovanni Baroni) 62 | |
Tobias Andrada 66 | |
Lucas Robertone (Thay: Manuel Lanzini) 70 | |
Matias Gomez 71 | |
Luis Angulo (Thay: Rick) 78 | |
Roberto Garcia 79 | |
Roberto Garcia (Thay: Jano Gordon) 79 | |
Martin Rio (Thay: Matias Galarza) 87 | |
Emanuel Mammana (Thay: Braian Romero) 87 | |
Valentin Davila (Thay: Diego Ortegoza) 87 |
Thống kê trận đấu Velez Sarsfield vs Talleres


Diễn biến Velez Sarsfield vs Talleres
Braian Romero rời sân và được thay thế bởi Emanuel Mammana.
Matias Galarza rời sân và được thay thế bởi Martin Rio.
Jano Gordon rời sân và được thay thế bởi Roberto Garcia.
V À A A A O O O - Roberto Garcia đã ghi bàn!
V À A A O O O O - [player1] đã ghi bàn!
Rick rời sân và được thay thế bởi Luis Angulo.
Thẻ vàng cho Matias Gomez.
Manuel Lanzini rời sân và được thay thế bởi Lucas Robertone.
Thẻ vàng cho Tobias Andrada.
Giovanni Baroni rời sân và được thay thế bởi Matias Gomez.
Juan Sforza rời sân và được thay thế bởi Valentin Depietri.
V À A A O O O - Manuel Lanzini đã ghi bàn!
Rodrigo Aliendro rời sân và được thay thế bởi Maher Carrizo.
Matias Arias rời sân và được thay thế bởi Diego Valdes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Augusto Schott.
Giovanni Baroni đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Augusto Schott đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Juan Sforza.
Đội hình xuất phát Velez Sarsfield vs Talleres
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Álvaro Montero (12), Jano Gordon (21), Lisandro Magallan (16), Aaron Quiros (6), Elias Gomez (3), Rodrigo Aliendro (29), Claudio Baeza (5), Tobias Luciano Andrada (50), Manuel Lanzini (22), Matias Arias (35), Braian Romero (9)
Talleres (4-4-2): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Matías Catalán (4), Jose Luis Palomino (19), Gabriel Baez (23), Giovanni Baroni (30), Matias Galarza (5), Juan Sforza (13), Rick (37), Ronaldo Martinez (77), Ulises Ortegoza (8)


| Thay người | |||
| 46’ | Matias Arias Diego Valdés | 62’ | Giovanni Baroni Matias Ezequiel Gomez |
| 46’ | Rodrigo Aliendro Maher Carrizo | 62’ | Juan Sforza Valentin Depietri |
| 70’ | Manuel Lanzini Lucas Robertone | 78’ | Rick Luis Miguel Angulo |
| 79’ | Jano Gordon Joaquin Garcia | 87’ | Matias Galarza Martin Rio |
| 87’ | Braian Romero Emanuel Mammana | 87’ | Diego Ortegoza Valentin Davila |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Marchiori | Santino Barbi | ||
Thiago Silveor | Jeremias Florentin | ||
Emanuel Mammana | Timoteo Chamorro | ||
Joaquin Garcia | Santiago Fernandez | ||
Simon Escobar | Lucio Ferrari | ||
Lucas Robertone | Rodrigo Guth | ||
Diego Valdés | Mateo Valentin Caceres | ||
Dilan Godoy | Matias Ezequiel Gomez | ||
Francisco Pizzini | Martin Rio | ||
Alex Veron | Luis Miguel Angulo | ||
Maher Carrizo | Valentin Davila | ||
Matias Pellegrini | Valentin Depietri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 13 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 20 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 21 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 22 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 23 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 29 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch