Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Ventforet Kofu vs Ehime FC hôm nay 22-06-2024

Giải J League 2 - Th 7, 22/6

Kết thúc

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

1 : 2

Ehime FC

Ehime FC

Hiệp một: 1-0
T7, 16:00 22/06/2024
Vòng 21 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yoshiki Torikai (Kiến tạo: Takahiro Iida)
1
Adailton
23
Takahiro Iida
32
Shunsuke Kikuchi (Thay: Kazuki Sota)
46
Shunsuke Motegi (Kiến tạo: Yusei Ozaki)
47
Peter Utaka (Thay: Fabian Gonzalez)
52
Takuto Kimura (Thay: Kazuhiro Sato)
52
Yuta Fukazawa (Kiến tạo: Riki Matsuda)
57
Akira Hamashita (Thay: Shunsuke Motegi)
61
Jumma Miyazaki (Thay: Adailton)
66
Riku Nakayama (Thay: Yoshiki Torikai)
66
Kyota Funahashi (Thay: Riki Matsuda)
73
Geon-Woo Park (Thay: Ryo Kubota)
73
Kosuke Taketomi (Thay: Hideomi Yamamoto)
75
Masashi Tanioka (Thay: Shunsuke Tanimoto)
88

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Ehime FC

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Ehime FC
Ehime FC
56 Kiểm soát bóng 44
10 Sút trúng đích 4
16 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Ehime FC

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Koh Bong-jo (32), Yuta Imazu (5), Hideomi Yamamoto (4), Masahiro Sekiguchi (23), Takahiro Iida (24), Sho Araki (7), Kazuhiro Sato (26), Koya Hayashida (16), Yoshiki Torikai (10), Adailton Dos Santos da Silva (51), Fabian Andres Gonzalez Lasso (11)

Ehime FC (3-4-2-1): Kenta Tokushige (1), Yusei Ozaki (19), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Shunsuke Motegi (17), Tatsuya Yamaguchi (4), Yuta Fukazawa (8), Shunsuke Tanimoto (14), Kazuki Sota (40), Ryo Kubota (13), Riki Matsuda (10)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
32
Koh Bong-jo
5
Yuta Imazu
4
Hideomi Yamamoto
23
Masahiro Sekiguchi
24
Takahiro Iida
7
Sho Araki
26
Kazuhiro Sato
16
Koya Hayashida
10
Yoshiki Torikai
51
Adailton Dos Santos da Silva
11
Fabian Andres Gonzalez Lasso
10
Riki Matsuda
13
Ryo Kubota
40
Kazuki Sota
14
Shunsuke Tanimoto
8
Yuta Fukazawa
4
Tatsuya Yamaguchi
17
Shunsuke Motegi
33
Sora Ogawa
37
Reiya Morishita
19
Yusei Ozaki
1
Kenta Tokushige
Ehime FC
Ehime FC
3-4-2-1
Thay người
52’
Fabian Gonzalez
Maduabuchi Peter Utaka
46’
Kazuki Sota
Shunsuke Kikuchi
52’
Kazuhiro Sato
Takuto Kimura
61’
Shunsuke Motegi
Akira Hamashita
66’
Adailton
Junma Miyazaki
73’
Ryo Kubota
Keonwoo Bak
66’
Yoshiki Torikai
Riku Nakayama
73’
Riki Matsuda
Kyota Funahashi
75’
Hideomi Yamamoto
Kosuke Taketomi
88’
Shunsuke Tanimoto
Masashi Tanioka
Cầu thủ dự bị
Maduabuchi Peter Utaka
Shugo Tsuji
Junma Miyazaki
Shuma Mihara
Riku Iljima
Keonwoo Bak
Takuto Kimura
Masashi Tanioka
Kosuke Taketomi
Shunsuke Kikuchi
Kodai Yamauchi
Akira Hamashita
Riku Nakayama
Kyota Funahashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
27/04 - 2024
22/06 - 2024
13/04 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow