Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Ventforet Kofu vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 04-05-2022

Giải J League 2 - Th 4, 04/5

Kết thúc

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

1 : 0

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 0-0
T4, 12:00 04/05/2022
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Towa Yamane (Thay: Taiki Amagasa)
46
Shumpei Fukahori (Thay: Toshiya Tanaka)
46
Sho Araki (Thay: Masahiro Sekiguchi)
46
Kazushi Mitsuhira (Thay: Willian Lira)
61
Junma Miyazaki (Thay: Yoshiki Torikai)
69
Yuto Nakayama (Thay: Koji Okumura)
71
Akito Takagi (Thay: Shu Hiramatsu)
73
Shuto Kitagawa (Thay: Junya Kato)
81
Kazushi Mitsuhira (Kiến tạo: Iwana Kobayashi)
83
Bruno Paraiba (Thay: Motoki Hasegawa)
85

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Thespakusatsu Gunma

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Niki Urakami (5), Riku Nozawa (22), Masahiro Sekiguchi (23), Toshiki Ishikawa (26), Riku Yamada (24), Iwana Kobayashi (27), Yoshiki Torikai (18), Motoki Hasegawa (41), Willian Lira (10)

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Hayate Shirowa (2), Hiroto Hatao (3), Tatsuya Uchida (6), Masaya Kojima (25), Yuzo Iwakami (8), Koji Okumura (27), Taiki Amagasa (38), Toshiya Tanaka (10), Junya Kato (7), Shu Hiramatsu (23)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
1
Kohei Kawata
2
Hidehiro Sugai
5
Niki Urakami
22
Riku Nozawa
23
Masahiro Sekiguchi
26
Toshiki Ishikawa
24
Riku Yamada
27
Iwana Kobayashi
18
Yoshiki Torikai
41
Motoki Hasegawa
10
Willian Lira
23
Shu Hiramatsu
7
Junya Kato
10
Toshiya Tanaka
38
Taiki Amagasa
27
Koji Okumura
8
Yuzo Iwakami
25
Masaya Kojima
6
Tatsuya Uchida
3
Hiroto Hatao
2
Hayate Shirowa
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
Thay người
46’
Masahiro Sekiguchi
Sho Araki
46’
Taiki Amagasa
Towa Yamane
61’
Willian Lira
Kazushi Mitsuhira
46’
Toshiya Tanaka
Shumpei Fukahori
69’
Yoshiki Torikai
Junma Miyazaki
71’
Koji Okumura
Yuto Nakayama
85’
Motoki Hasegawa
Bruno Paraiba
73’
Shu Hiramatsu
Akito Takagi
81’
Junya Kato
Shuto Kitagawa
Cầu thủ dự bị
Junma Miyazaki
Koji Yamada
Yuto Koizumi
Kodai Watanabe
Koya Hayashida
Towa Yamane
Kazushi Mitsuhira
Yuto Nakayama
Bruno Paraiba
Shumpei Fukahori
Riku Iijima
Shuto Kitagawa
Sho Araki
Akito Takagi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow