Thứ Tư, 21/10/2026

Trực tiếp kết quả Ventforet Kofu vs Yokohama FC hôm nay 26-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 26/3

Kết thúc

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

1 : 2
Hiệp một: 0-2
T7, 12:00 26/03/2022
Vòng 6 - J League 2
JIT Recycle Ink Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masahiro Sekiguchi (Thay: Sho Araki)
10
Koki Ogawa (Kiến tạo: Tatsuya Hasegawa)
20
Kosuke Saito (Kiến tạo: Felipe Vizeu)
42
Willian Lira (Thay: Kazushi Mitsuhira)
46
Sho Ito (Thay: Felipe Vizeu)
65
Ryoya Yamashita (Thay: Zain Issaka)
66
Motoki Hasegawa (Kiến tạo: Hidehiro Sugai)
67
Reo Yasunaga (Thay: Kosuke Saito)
69
Nagi Matsumoto (Thay: Junma Miyazaki)
76
Kleber Pinheiro (Thay: Koki Ogawa)
77
Hideto Takahashi (Thay: Kohei Tezuka)
77
Reo Yasunaga
80
Masahiro Sekiguchi
81
Riku Iijima (Thay: Riku Yamada)
90

Thống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Yokohama FC
Yokohama FC
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 10
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Yokohama FC

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Niki Urakami (5), Hideomi Yamamoto (4), Riku Nozawa (22), Hidehiro Sugai (2), Riku Yamada (24), Hideyuki Nozawa (6), Sho Araki (7), Junma Miyazaki (19), Motoki Hasegawa (41), Kazushi Mitsuhira (9)

Yokohama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Masashi Kamekawa (19), Katsuya Iwatake (22), Daiki Nakashio (27), Zain Issaka (20), Kosuke Saito (8), Kohei Tezuka (30), Eijiro Takeda (17), Koki Ogawa (18), Tatsuya Hasegawa (16), Felipe Vizeu (47)

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
1
Kohei Kawata
5
Niki Urakami
4
Hideomi Yamamoto
22
Riku Nozawa
2
Hidehiro Sugai
24
Riku Yamada
6
Hideyuki Nozawa
7
Sho Araki
19
Junma Miyazaki
41
Motoki Hasegawa
9
Kazushi Mitsuhira
47
Felipe Vizeu
16
Tatsuya Hasegawa
18
Koki Ogawa
17
Eijiro Takeda
30
Kohei Tezuka
8
Kosuke Saito
20
Zain Issaka
27
Daiki Nakashio
22
Katsuya Iwatake
19
Masashi Kamekawa
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
10’
Sho Araki
Masahiro Sekiguchi
65’
Felipe Vizeu
Sho Ito
46’
Kazushi Mitsuhira
Willian Lira
66’
Zain Issaka
Ryoya Yamashita
76’
Junma Miyazaki
Nagi Matsumoto
69’
Kosuke Saito
Reo Yasunaga
90’
Riku Yamada
Riku Iijima
77’
Kohei Tezuka
Hideto Takahashi
77’
Koki Ogawa
Kleber Pinheiro
Cầu thủ dự bị
Toshiki Ishikawa
Yuji Rokutan
Ryohei Arai
Reo Yasunaga
Willian Lira
Hideto Takahashi
Riku Iijima
Ryoya Yamashita
Nagi Matsumoto
Sho Ito
Masahiro Sekiguchi
Takumi Nakamura
Kosuke Okanishi
Kleber Pinheiro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/09 - 2022
25/05 - 2024
15/09 - 2024

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
16/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311127T T T T H
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323T H T H B
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421122T H T H H
4Yokohama FCYokohama FC12633821T H T B H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552820H T H T B
6Oita TrinitaOita Trinita12462718H H T T T
7Iwaki FCIwaki FC12606218T B B T T
8Shonan BellmareShonan Bellmare12462118H T H H H
9Fujieda MYFCFujieda MYFC12453317H H H B H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T T H H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B B T H
12Tokushima VortisTokushima Vortis12435-215T T B B H
13Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B B T T
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
16Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H H T B B
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12336-1112B T B B H
18Tochigi City FCTochigi City FC12327-211B B B B H
19FC ImabariFC Imabari12327-911B B T T H
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1610B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow