Ryosuke Iwasaki 9 | |
Kyo Hosoi (Kiến tạo: Leo Takae) 45+2' | |
R. Kubota (Thay: R. Iwasaki) 46 | |
Shun Fukumoto 47 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ventforet Kofu vs Yokohama FC
số liệu thống kê

Ventforet Kofu

Yokohama FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ventforet Kofu vs Yokohama FC
Ventforet Kofu (3-4-2-1): John Higashi (97), Yuta Koide (22), Shun Fukumoto (17), Hikaru Endo (20), Kotatsu Kumakura (11), Seigo Takei (27), Hiroya Sueki (16), Iwana Kobayashi (6), Kazuhiro Sato (26), Atsushi Kurokawa (96), Yamato Naito (10)
Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Katsuya Iwatake (22), Hayato Sugita (19), Kyo Hosoi (5), Toma Murata (20), Kota Yamada (7), Leo Takae (77), Ryosuke Iwasaki (78), Takuya Shimamura (18), Joao Paulo Queiroz de Moraes (10), Lukian Araújo de Almeida (9)

Ventforet Kofu
3-4-2-1
97
John Higashi
22
Yuta Koide
17
Shun Fukumoto
20
Hikaru Endo
11
Kotatsu Kumakura
27
Seigo Takei
16
Hiroya Sueki
6
Iwana Kobayashi
26
Kazuhiro Sato
96
Atsushi Kurokawa
10
Yamato Naito
9
Lukian Araújo de Almeida
10
Joao Paulo Queiroz de Moraes
18
Takuya Shimamura
78
Ryosuke Iwasaki
77
Leo Takae
7
Kota Yamada
20
Toma Murata
5
Kyo Hosoi
19
Hayato Sugita
22
Katsuya Iwatake
21
Akinori Ichikawa

Yokohama FC
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Holneiker Mendes Marreiros | Kanta Chiba | ||
Hayata Mizuno | Kengo Hayashi | ||
Yukito Murakami | Ryo Ishii | ||
Riku Nozawa | Makito Ito | ||
Koki Oshima | Naoya Komazawa | ||
Michele Staccioli | Ryo Kubota | ||
Takuya Wada | Hinata Ogura | ||
Hideomi Yamamoto | Koshiro Uda | ||
Kodai Yamauchi | Adailton Dos Santos da Silva | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Ventforet Kofu
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Yokohama FC
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 9 | 24 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | T H T H B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 21 | H T H T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 9 | 20 | T H T H H | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | H T H H H | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 7 | 18 | H H T T T | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | T B B T T | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H H H B H | |
| 10 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | T T H H H | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B B T H | |
| 12 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | T T B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B B T T | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | B T B T T | |
| 16 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | B B T T H | |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 7 | 0 | 13 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 19 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B T B B H | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -15 | 10 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch