Thẻ vàng cho Dmytro Godya.
S. Korniichuk 5 | |
Sergiy Korniychuk 5 | |
N. Gagnidze 6 | |
Nika Gagnidze 6 | |
Dmytro Godya (Thay: Fabricio Yan) 46 | |
Maksym Smiyan (Thay: Sergiy Korniychuk) 46 | |
Yury Klimchuk 47 | |
Wesley Moreira (Thay: Guilherme Lima) 52 | |
Ruslan Kostyshyn 54 | |
Daniil Denysenko (Thay: Taras Stepanenko) 63 | |
Ibrahim Kane (Thay: Anton Salabai) 63 | |
Andre Goncalves (Thay: Vladyslav Sharay) 69 | |
Dmytro Godya 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Veres Rivne vs FC Kolos Kovalivka
Vladyslav Sharay rời sân và được thay thế bởi Andre Goncalves.
Anton Salabai rời sân và anh được thay thế bởi Ibrahim Kane.
Taras Stepanenko rời sân và anh được thay thế bởi Daniil Denysenko.
Thẻ vàng cho Ruslan Kostyshyn.
Guilherme Lima rời sân và được thay thế bởi Wesley Moreira.
Guilherme Lima rời sân và được thay thế bởi Wesley Moreira.
Thẻ vàng cho Yury Klimchuk.
Sergiy Korniychuk rời sân và được thay thế bởi Maksym Smiyan.
Fabricio Yan rời sân và được thay thế bởi Dmytro Godya.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nika Gagnidze.
Thẻ vàng cho Sergiy Korniychuk.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Veres Rivne vs FC Kolos Kovalivka


Đội hình xuất phát Veres Rivne vs FC Kolos Kovalivka
Veres Rivne (4-1-4-1): Valentyn Horokh (91), Konstantinos Stamoulis (22), Kai Cipot (4), Roman Goncharenko (33), Sergiy Korniychuk (5), Igor Kharatin (14), Guilherme de Jesus Lima (80), Vitaliy Boyko (18), Fabricio Yan (7), Vladyslav Sharay (77), Denys Ndukve (30)
FC Kolos Kovalivka (4-1-4-1): Ivan Pakholyuk (31), Andriy Ponedelnik (77), Eduard Kozik (3), Mykyta Burda (6), Andriy Tsurikov (9), Taras Stepanenko (27), Artem Husol (15), Nika Gagnidze (20), Oleksandr Demchenko (7), Anton Salabay (17), Yurii Klymchuk (70)


| Thay người | |||
| 46’ | Sergiy Korniychuk Maksym Smiyan | 63’ | Taras Stepanenko Daniil Denysenko |
| 46’ | Fabricio Yan Dmytro Godya | 63’ | Anton Salabai Ibrahim Kane |
| 52’ | Guilherme Lima Wesley Pomba | ||
| 69’ | Vladyslav Sharay Andre Gonsalves | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andriy Kozhukhar | Tymur Puzankov | ||
Stefaniuk Pavlo | Artem Nedozymovanyi | ||
Mikhaylo Protasevych | Yehor Popravka | ||
Danyil Checher | Zurab Rukhadze | ||
Semen Vovchenko | Valeriy Bondarenko | ||
Maksym Smiyan | Daniil Khrypchuk | ||
Dmytro Klyots | Daniil Denysenko | ||
Dmytro Godya | Luka Stankovski | ||
Dmytro Matkivskyi | Daniil Alefirenko | ||
Wesley Pomba | Ibrahim Kane | ||
Andre Gonsalves | Ardit Tahiri | ||
Serhii Sten | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Veres Rivne
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 2 | 4 | 18 | 47 | T B T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 36 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 3 | 5 | 22 | 42 | T T B T T | |
| 4 | 21 | 12 | 5 | 4 | 26 | 41 | T T T T T | |
| 5 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | H T H B T | |
| 6 | 20 | 9 | 7 | 4 | 11 | 34 | H T T B T | |
| 7 | 21 | 7 | 9 | 5 | -1 | 30 | H B T B H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 3 | 28 | B H B T H | |
| 9 | 20 | 6 | 6 | 8 | -12 | 24 | B B T H B | |
| 10 | 20 | 5 | 8 | 7 | -1 | 23 | B B B H T | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 5 | 6 | 10 | -11 | 21 | H T H H B | |
| 13 | 21 | 6 | 2 | 13 | -10 | 20 | B B T T B | |
| 14 | 21 | 6 | 1 | 14 | -16 | 19 | B B B B B | |
| 15 | 21 | 2 | 5 | 14 | -26 | 11 | H B B B B | |
| 16 | 21 | 2 | 3 | 16 | -37 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch