Taras Moroz rời sân và được thay thế bởi Maksym Chekh.
Oleg Slobodyan (Thay: Denys Ustymenko) 61 | |
Taras Liakh (Thay: Denys Teslyuk) 61 | |
Semen Vovchenko 70 | |
Denys Ndukve (Kiến tạo: Vitaliy Boyko) 73 | |
Ivan Nesterenko (Thay: Maksym Tretyakov) 77 | |
Maksym Chekh (Thay: Taras Moroz) 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Veres Rivne vs FC Obolon Kyiv
Maksym Tretyakov rời sân và được thay thế bởi Ivan Nesterenko.
Vitaliy Boyko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Denys Ndukve đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Semen Vovchenko.
Denys Teslyuk rời sân và được thay thế bởi Taras Liakh.
Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Oleg Slobodyan.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Veres Rivne vs FC Obolon Kyiv


Đội hình xuất phát Veres Rivne vs FC Obolon Kyiv
Veres Rivne (4-1-2-3): Valentyn Horokh (91), Konstantinos Stamoulis (22), Kai Cipot (4), Semen Vovchenko (3), Maksym Smiyan (2), Igor Kharatin (14), Vitaliy Boyko (18), Dmytro Klyots (10), Andre Gonsalves (19), Denys Ndukve (30), Vladyslav Sharay (77)
FC Obolon Kyiv (4-4-2): Nazary Fedorivsky (1), Pavlo Polegenko (28), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Dmytro Semenov (50), Yegor Prokopenko (24), Igor Medynskyi (13), Roman Volokhatyi (20), Taras Moroz (4), Maksym Tretyakov (75), Denys Teslyuk (99), Denys Ustymenko (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Pavlo Stefanyuk | Vadym Stashkiv | ||
Andriy Kozhukhar | Denys Marchenko | ||
Mikhaylo Protasevych | Kostiantyn Bychek | ||
Danyil Checher | Oleksandr Zhovtenko | ||
Roman Goncharenko | Artem Kulakovskyi | ||
Sergiy Korniychuk | Andriy Lomnytskyi | ||
Dmytro Godya | Taras Liakh | ||
Fabricio Yan | Ivan Nesterenko | ||
Ignat Pushkutsa | Oleg Slobodyan | ||
Guilherme de Jesus Lima | Sergiy Sukhanov | ||
Serhii Sten | Ruslan Chernenko | ||
David Niyo | Maksym Chekh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Veres Rivne
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 21 | 50 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 39 | 50 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 23 | 12 | 5 | 6 | 24 | 41 | T T T B B | |
| 5 | 22 | 10 | 8 | 4 | 12 | 38 | T B T H T | |
| 6 | 23 | 8 | 10 | 5 | 0 | 34 | B H T H H | |
| 7 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | T H B T B | |
| 8 | 23 | 8 | 8 | 7 | 6 | 32 | H T T T T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 10 | 23 | 6 | 8 | 9 | -16 | 26 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 5 | 9 | 8 | -8 | 24 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 23 | B T T B T | |
| 13 | 22 | 5 | 6 | 11 | -12 | 21 | T H H B B | |
| 14 | 23 | 6 | 2 | 15 | -19 | 20 | B B B B H | |
| 15 | 23 | 2 | 6 | 15 | -28 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 23 | 2 | 4 | 17 | -41 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch