Gudmundur Svavarsson 13 | |
Ibrahima Balde 22 | |
Harley Willard 25 | |
G. Einarsson (Thay: T. Phete) 46 | |
Thordur Hafthorsson 56 | |
J. Stensson (Thay: Þ. Hafþórsson) 57 | |
K. Þorbergsson (Thay: N. Stojanovic) 67 | |
B. Gunnarsson (Thay: E. Sverrisson) 67 | |
B. Eydal (Thay: G. Svavarsson) 70 | |
S. Fall (Thay: E. Duah) 70 | |
(Pen) Bjarki Joninuson 74 | |
M. Jónsson (Thay: B. Jónínuson) 75 | |
M. Hagbarðsson (Thay: J. Selvén) 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Vestri
Europa Conference League
Hạng 2 Iceland
Europa League
Hạng 2 Iceland
Europa League
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Aegir
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 22 | 31 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 17 | 30 | H B H T T | |
| 3 | 15 | 10 | 0 | 5 | 10 | 30 | B T T T B | |
| 4 | 16 | 9 | 1 | 6 | 9 | 28 | B T T T B | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 2 | 23 | B T T B T | |
| 6 | 14 | 7 | 1 | 6 | 1 | 22 | H T T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 3 | 6 | -5 | 21 | T H H B B | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | T H B B B | |
| 9 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B H T | |
| 10 | 15 | 2 | 8 | 5 | -5 | 14 | H B T H B | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -15 | 11 | H H B B T | |
| 12 | 15 | 2 | 2 | 11 | -23 | 8 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

