Gudmundur Tyrfingsson 8 | |
Birkir Eythorsson 10 | |
Theodor Ingi Oskarsson 15 | |
Eythor Woehler 34 | |
(Pen) Gudmundur Tyrfingsson 45+3' | |
Thordur Hafthorsson 49 | |
S. Fall (Thay: K. Cheshmedzhiev) 56 | |
G. Einarsson (Thay: E. Duah) 56 | |
Orri Stefánsson (Thay: G. Leósson) 70 | |
D. Traustason (Thay: E. Wöhler) 70 | |
B. Eydal (Thay: Þ. Hafþórsson) 71 | |
A. Jóhannsson (Thay: B. Hermannsson) 71 | |
J. Selvén (Thay: C. Phete) 71 | |
A. Gíslason (Thay: B. Arnarsson) 81 | |
(Pen) Gunnar Hauksson 85 | |
K. Sigfússon (Thay: T. Óskarsson) 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
VĐQG Iceland
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Vestri
Hạng 2 Iceland
Europa Conference League
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Fylkir
Hạng 2 Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 3 | 5 | 32 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 25 | 43 | B T B T T | |
| 3 | 22 | 13 | 1 | 8 | 13 | 40 | H B T T B | |
| 4 | 22 | 12 | 2 | 8 | 12 | 38 | T H T B T | |
| 5 | 22 | 12 | 2 | 8 | 9 | 38 | T B T B T | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | 1 | 28 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B T T B T | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -7 | 27 | H B B B B | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -13 | 27 | T B T B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -12 | 26 | T T B T T | |
| 11 | 22 | 5 | 10 | 7 | -10 | 25 | T H B T H | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | -44 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

