Petur Bjarnason 23 | |
Petur Bjarnason 56 | |
(Pen) Petur Theodor Arnason 74 | |
Chechu Meneses 74 | |
Petur Theodor Arnason 83 | |
Benedikt Waren 84 | |
Petur Bjarnason 88 | |
Arnar Helgason 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Vestri
Hạng 2 Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Thành tích gần đây Grotta
Hạng 2 Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

