Chechu Meneses 42 | |
Benedikt Waren 80 | |
Benedikt Waren 85 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng nhất Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Thành tích gần đây Vestri
Europa Conference League
Hạng 2 Iceland
Europa League
Hạng 2 Iceland
Europa League
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Thor Akureyri
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 22 | 31 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 17 | 30 | H B H T T | |
| 3 | 15 | 10 | 0 | 5 | 10 | 30 | B T T T B | |
| 4 | 16 | 9 | 1 | 6 | 9 | 28 | B T T T B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | 3 | 26 | T T B T T | |
| 6 | 14 | 7 | 1 | 6 | 1 | 22 | H T T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 3 | 6 | -5 | 21 | T H H B B | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | T H B B B | |
| 9 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B H T | |
| 10 | 15 | 2 | 8 | 5 | -5 | 14 | H B T H B | |
| 11 | 15 | 2 | 5 | 8 | -15 | 11 | H H B B T | |
| 12 | 16 | 2 | 2 | 12 | -24 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

