D. Ekharts 12 | |
N. Krimm 15 | |
D. Ekharts 21 | |
M. Jälle 35 | |
E. Ilves (Thay: D. Laaneots) 46 | |
M. Allast (Thay: M. Jälle) 46 | |
R. Lindmäe (Thay: K. Haabma) 46 | |
P. Lille (Thay: C. Lahe) 49 | |
R. Jaagant (Thay: P. Alev) 60 | |
J. Mbuthia (Thay: A. Paju) 60 | |
J. Luts (Thay: Robert Laidvee) 64 | |
K. Milk (Thay: R. Lehtmets) 64 | |
A. Aziz 69 | |
K. Milk 71 | |
E. Agyemang (Thay: R. Vahe) 72 | |
J. Kanter (Thay: K. Põldsaar) 72 | |
H. Härm 77 | |
D. Ekharts 81 | |
J. Murage 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Thành tích gần đây Viimsi JK
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây FC Elva
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 55 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 5 | 10 | 32 | 59 | T B B T T | |
| 3 | 34 | 17 | 3 | 14 | 11 | 54 | T T T T H | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 22 | 54 | T B H B T | |
| 5 | 33 | 14 | 8 | 11 | -1 | 50 | T H B H H | |
| 6 | 34 | 12 | 5 | 17 | -31 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -3 | 40 | B H B B B | |
| 8 | 34 | 11 | 6 | 17 | -12 | 39 | T T B B B | |
| 9 | 34 | 10 | 8 | 16 | -33 | 38 | H T B B T | |
| 10 | 34 | 7 | 5 | 22 | -40 | 26 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

