S. Mihelson 24 | |
G. Kabal 43 | |
A. Radomskiy (Thay: K. Anton) 46 | |
O. Rootsma (Thay: A. Truuväärt) 46 | |
(og) J. Käis 54 | |
H. Gross (Thay: J. Saarnak) 58 | |
N. Krimm 59 | |
R. Kranberg (Thay: M. Riisenberg) 63 | |
S. Veske (Thay: R. Leppik) 65 | |
Robert Laidvee 71 | |
H. Gross 72 | |
H. Gross 72 | |
R. Rumma (Thay: Robert Laidvee) 73 | |
E. Agyemang (Thay: M. Vaherna) 73 | |
R. Lode (Thay: O. Ollik) 73 | |
R. Lode 74 | |
R. Rumma 83 | |
P. Strus (Thay: R. Lehtmets) 85 | |
R. Küttis (Thay: N. Krimm) 85 | |
D. Ekharts 89 | |
D. Ekharts 89 | |
D. Ekharts 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Viimsi JK
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Nomme United U21
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 20 | 5 | 6 | 46 | 65 | H H T T T | |
| 2 | 31 | 16 | 5 | 10 | 26 | 53 | B T B B T | |
| 3 | 31 | 14 | 6 | 11 | 18 | 48 | B T B H B | |
| 4 | 31 | 14 | 6 | 11 | -1 | 48 | T B T H B | |
| 5 | 31 | 15 | 2 | 14 | 9 | 47 | B T H T T | |
| 6 | 30 | 12 | 5 | 13 | -19 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 31 | 11 | 7 | 13 | -1 | 40 | B H B H B | |
| 8 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B T T T B | |
| 9 | 31 | 9 | 8 | 14 | -24 | 35 | B T B H T | |
| 10 | 30 | 6 | 4 | 20 | -41 | 22 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
