Uba Charles (Kiến tạo: Endre Osenbroch) 4 | |
(VAR check) 23 | |
Mathias Christensen 34 | |
Olafur Gudmundsson 40 | |
David Snaer Johannsson (Thay: Haakon Butli Hammer) 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Viking vs Aalesund
số liệu thống kê

Viking

Aalesund
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
4 Ném biên 5
7 Chuyền dài 1
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Viking vs Aalesund
Viking (4-1-4-1): Lubomir Belko (30), Herman Johan Haugen (2), Gianni Stensness (6), Jesper Daland (27), Vetle Auklend (24), Joe Bell (8), Zlatko Tripic (10), Tobias Saliou Moi Sene (29), Kristoffer Askildsen (7), Amin Cosic (19), Peter Christiansen (20)
Aalesund (5-3-2): Luca Podlech (1), Marius Andresen (2), Cheikh Diop (28), Olafur Gudmundsson (3), Kristoffer Nesso (7), Uba Charles (14), Mathias Christensen (21), Elias Kristoffersen Hagen (18), Hakon Butli Hammer (6), Marcus Haagensen Reed (27), Endre Osenbroch (15)

Viking
4-1-4-1
30
Lubomir Belko
2
Herman Johan Haugen
6
Gianni Stensness
27
Jesper Daland
24
Vetle Auklend
8
Joe Bell
10
Zlatko Tripic
29
Tobias Saliou Moi Sene
7
Kristoffer Askildsen
19
Amin Cosic
20
Peter Christiansen
15
Endre Osenbroch
27
Marcus Haagensen Reed
6
Hakon Butli Hammer
18
Elias Kristoffersen Hagen
21
Mathias Christensen
14
Uba Charles
7
Kristoffer Nesso
3
Olafur Gudmundsson
28
Cheikh Diop
2
Marius Andresen
1
Luca Podlech

Aalesund
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Arild Østbø | Elias Myrlid | ||
Viljar Vevatne | Tor Erik Valderhaug Larsen | ||
Henrik Heggheim | Philip Emblem Storas | ||
Romano Postema | Simen Vatne Haram | ||
Ola Visted | David Johannsson | ||
Ruben Kristensen Alte | Jakob Nyland Orsahl | ||
Niklas Kemp Fuglestad | Emil Engqvist | ||
Simen Kvia-Egeskog | Ulrik Syversen | ||
Jakob Hansen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Viking
Champions League
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Aalesund
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 2 | 2 | 33 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 13 | 1 | 3 | 23 | 40 | T H T T B | |
| 3 | 17 | 10 | 4 | 3 | 14 | 34 | H T T T B | |
| 4 | 17 | 8 | 3 | 6 | 6 | 27 | B T H B T | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 2 | 26 | T B B B H | |
| 6 | 17 | 8 | 1 | 8 | 9 | 25 | T T B T T | |
| 7 | 18 | 7 | 3 | 8 | 1 | 24 | T B T T B | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | -9 | 23 | B B T T T | |
| 9 | 17 | 6 | 4 | 7 | -3 | 22 | H T H B B | |
| 10 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 22 | B B T H B | |
| 11 | 17 | 6 | 3 | 8 | -6 | 21 | T T B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 13 | 17 | 5 | 3 | 9 | -8 | 18 | B B B B T | |
| 14 | 17 | 4 | 3 | 10 | -12 | 15 | H B B T B | |
| 15 | 17 | 2 | 9 | 6 | -14 | 15 | B H B H H | |
| 16 | 17 | 2 | 4 | 11 | -22 | 10 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch