Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Vikingur Gota vs AB Argir hôm nay 26-05-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 5, 26/5

Kết thúc

Vikingur Gota

Vikingur Gota

7 : 0

AB Argir

AB Argir

Hiệp một: 5-0
T5, 21:00 26/05/2022
Vòng 12 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arnbjoern Svensson (Kiến tạo: Bardur J. Hansen)
16
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Arnbjoern Svensson)
21
Andreas Lava Olsen (Kiến tạo: Bardur J. Hansen)
27
Andreas Lava Olsen (Kiến tạo: Bergur Gregersen)
33
Andreas Lava Olsen (Kiến tạo: Soelvi Vatnhamar)
42
Ingi Jonhardsson (Thay: Geza David Turi)
51
Martin Klein (Thay: Noah Mneney)
51
Jakup Johansen (Thay: Olaf Bardason)
61
Ari Olsen (Thay: Bardur J. Hansen)
61
Rogvi Skala (Thay: Trondur a Hoevdanum)
63
Coby Atkinson (Thay: Robbie Azodo)
68
Bartal Petersen (Thay: Agustin Marsico)
68
Jakup Johansen (Kiến tạo: Ari Olsen)
71
Signar Brunni (Thay: Andreas Lava Olsen)
76
Michael Smith
80
(Pen) Soelvi Vatnhamar
81

Thống kê trận đấu Vikingur Gota vs AB Argir

số liệu thống kê
Vikingur Gota
Vikingur Gota
AB Argir
AB Argir
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
04/05 - 2022
26/05 - 2022
16/10 - 2022
16/05 - 2023
21/05 - 2023
02/09 - 2023
12/04 - 2026
19/05 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Vikingur Gota

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 1-1
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây AB Argir

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2026
H1: 0-1
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
18/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 2-0
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik2616732355H T T T H
2KlaksvikKlaksvik2614932951T H T B T
3HB TorshavnHB Torshavn2613671445H T B T H
4VikingurVikingur26101241042H H T T H
5B36 TorshavnB36 Torshavn261097339B B T H B
6EB/StreymurEB/Streymur267613-1227T T B B H
7SkalaSkala2651011-1325H H B H H
8AB ArgirAB Argir267415-1425H B B B H
907 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur267415-1725B H T B T
10B68 ToftirB68 Toftir265516-2320H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow