Danjal Godtfred 31 | |
Geza David Turi 37 | |
Filip Djordjevic 40 | |
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Arnbjoern Svensson) 45+1' | |
Danjal Godtfred 55 | |
Jakup Johansen (Kiến tạo: Olaf Bardason) 59 | |
Bardur J. Hansen (Thay: Ari Olsen) 59 | |
Noah Mneney (Thay: Geza David Turi) 59 | |
Martin Joensen 60 | |
Hans Pauli a Boe (Thay: Johann Joensen) 64 | |
Roi Hedinsson Olsen (Thay: Filip Djordjevic) 64 | |
Bergur Gregersen (Thay: Atli Gregersen) 64 | |
Gutti Dahl-Olsen 71 | |
Gunnar Vatnhamar (Kiến tạo: Arnbjoern Svensson) 72 | |
Gutti Dahl-Olsen 73 | |
Finnur Justinussen (Thay: Olaf Bardason) 73 | |
Aron Ellingsgaard (Thay: Jakup Johansen) 73 | |
Finnur Justinussen (Thay: Jakup Johansen) 74 | |
Niels Pauli Danielsen (Thay: Mattias Joensen) 77 | |
Jakup Hummeland (Thay: Elias El Moustage) 77 | |
Filip Johansen (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 85 | |
Filip Johansen 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Vikingur Gota
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

