Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Vikingur Gota vs Klaksvik hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 11/9

Kết thúc

Vikingur Gota

Vikingur Gota

1 : 2

Klaksvik

Klaksvik

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 11/09/2022
Vòng 22 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ingi Jonhardsson
42
Jakup Johansen (Kiến tạo: Martin Klein)
49
Rene Joensen
52
Atli Gregersen
63
Claes Kronberg (Thay: Rene Joensen)
68
Ari Olsen
76
Arni Frederiksberg
77
Heini Vatnsdal
78
Finnur Justinussen (Thay: Martin Klein)
78
Jakup Johansen
84
Signar Brunni (Thay: Jakup Johansen)
85
Patrick da Silva
88

Thống kê trận đấu Vikingur Gota vs Klaksvik

số liệu thống kê
Vikingur Gota
Vikingur Gota
Klaksvik
Klaksvik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vikingur Gota vs Klaksvik

Thay người
78’
Martin Klein
Finnur Justinussen
68’
Rene Joensen
Claes Philip Kronberg
85’
Jakup Johansen
Signar Brunni
Cầu thủ dự bị
Bergur Poulsen
Claes Philip Kronberg
Finnur Justinussen
Odmar Faero
Signar Brunni
Anders Holvad
Hans Jakup Arngrimsson
Valerijs Sabala
Boerge Petersen
Meinhardt Joensen
David Biskupsto Andreasen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
15/04 - 2021
08/08 - 2021
30/10 - 2021
01/05 - 2022
22/05 - 2022
11/09 - 2022
16/04 - 2023
12/08 - 2023
29/10 - 2023
12/05 - 2024
02/06 - 2024
25/09 - 2024
13/04 - 2025
04/07 - 2025
16/09 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Vikingur Gota

VĐQG Faroe Islands
30/05 - 2026
25/05 - 2026
H1: 2-0
19/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
H1: 0-0
12/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
31/05 - 2026
25/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0
26/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik127501726H H T T T
2B36 TorshavnB36 Torshavn127501526T H T T H
3NSI RunavikNSI Runavik128221026B T T T B
4VikingurVikingur12462518H H T T H
5HB TorshavnHB Torshavn12435-215H B B T H
6AB ArgirAB Argir12426-314H B B B T
7B68 ToftirB68 Toftir12336-1312H T B B H
8SkalaSkala12246-410H T B B T
9EB/StreymurEB/Streymur12237-89H H T B B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur12219-177H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow