Aegir Jarl Jonasson 14 | |
Armann Ingi Finnbogason 30 | |
Haraldur Einar Asgrimsson 32 | |
Valdimar Ingimundarson 34 | |
Karl Fridleifur Gunnarsson 38 | |
Simon Tibbling 43 | |
N. Hansen (Thay: G. Sigurðsson) 46 | |
S. Þórðarson (Thay: Á. Finnbogason) 51 | |
Kyle McLagan 53 | |
Daniel Hafsteinsson 55 | |
Sigurjon Runarsson 56 | |
Israel García (Thay: S. Tibbling) 65 | |
K. Konráðsson (Thay: Þ. Þorbjörnsson) 65 | |
S. Hauksson (Thay: H. Magnússon) 70 | |
Aegir Jarl Jonasson 71 | |
M. Ægisson (Thay: V. Dimitrijevic) 74 |
Thống kê trận đấu Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik
số liệu thống kê

Vikingur Reykjavik

Fram Reykjavik
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
8 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik
Vikingur Reykjavik (4-3-3): Aron Fridriksson (29), Karl Gunnarsson (22), Oliver Ekroth (4), Róbert Thorkelsson (15), Helgi Gudjónsson (9), Daníel Hafsteinsson (11), Gylfi Sigurdsson (10), Hrannar Magnússon (70), Ármann Finnbogason (69), Valdimar Ingimundarson (25), Aron Thrándarson (21)
Fram Reykjavik (5-3-2): Viktor Sigurdsson (22), Kyle McLagan (5), Sigurjón Rúnarsson (26), Thorri Thorbjörnsson (3), Kennie Chopart (19), Haraldur Ásgrímsson (8), Freyr Sigurdsson (25), Ægir Jónasson (18), Simon Tibbling (12), Róbert Hauksson (9), Vuk Dimitrijevic (29)

Vikingur Reykjavik
4-3-3
29
Aron Fridriksson
22
Karl Gunnarsson
4
Oliver Ekroth
15
Róbert Thorkelsson
9
Helgi Gudjónsson
11
Daníel Hafsteinsson
10
Gylfi Sigurdsson
70
Hrannar Magnússon
69
Ármann Finnbogason
25
Valdimar Ingimundarson
21
Aron Thrándarson
29
Vuk Dimitrijevic
9
Róbert Hauksson
12
Simon Tibbling
18
Ægir Jónasson
25
Freyr Sigurdsson
8
Haraldur Ásgrímsson
19
Kennie Chopart
3
Thorri Thorbjörnsson
26
Sigurjón Rúnarsson
5
Kyle McLagan
22
Viktor Sigurdsson

Fram Reykjavik
5-3-2
| Thay người | |||
| 46’ | G. Sigurðsson Nikolaj Hansen | 65’ | Þ. Þorbjörnsson Kristófer Konrádsson |
| 51’ | Á. Finnbogason Stígur Thórdarson | 65’ | S. Tibbling Israel García |
| 70’ | H. Magnússon Sveinn Hauksson | 74’ | V. Dimitrijevic Már Ægisson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stígur Thórdarson | Már Ægisson | ||
Sölvi Stefánsson | Bjarni Runólfsson | ||
Ögmundur Kristinsson | Kristófer Konrádsson | ||
Sveinn Hauksson | Gudmundur Hédinsson | ||
Nikolaj Hansen | Sigurjón Hardarson | ||
Sveinn Aron Gudjohnsen | Israel García | ||
Vidar Bjarnason | Jakob Byström | ||
Davíd Atlason | Nói Birgisson | ||
Viktor Andrason | Frederico Bello Saraiva | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa League
VĐQG Iceland
Europa League
Thành tích gần đây Fram Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 46 | 53 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 14 | 45 | B T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 25 | 44 | T H T H B | |
| 4 | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 30 | B H B B B | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | B T T B B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 | T B T T H | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 | T H B H T | |
| 9 | 22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 | T B H T B | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 | B B B T T | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | B H B H T | |
| 12 | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 | H B B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 9 | 4 | 10 | -6 | 31 | B T T H T | |
| 2 | 23 | 9 | 3 | 11 | -3 | 30 | H B H T T | |
| 3 | 23 | 5 | 9 | 9 | -9 | 24 | B H T B T | |
| 4 | 23 | 6 | 3 | 14 | -31 | 21 | B B T T B | |
| 5 | 23 | 5 | 5 | 13 | -16 | 20 | H B H T B | |
| 6 | 23 | 4 | 6 | 13 | -15 | 18 | B B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 49 | 56 | T T H H T | |
| 2 | 23 | 14 | 5 | 4 | 29 | 47 | H T H B T | |
| 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 12 | 45 | T T H H B | |
| 4 | 23 | 9 | 6 | 8 | 4 | 33 | H B B B T | |
| 5 | 23 | 8 | 6 | 9 | -6 | 30 | T H H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 4 | 11 | -8 | 28 | T T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch