Thứ Sáu, 18/09/2026

Trực tiếp kết quả Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik hôm nay 24-10-2026

Giải VĐQG Iceland - Th 7, 24/10

vs

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

T7, 21:00 24/10/2026
Vòng 5 - VĐQG Iceland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
13/05 - 2022
08/08 - 2022
12/06 - 2023
03/09 - 2023
16/04 - 2024
01/07 - 2024
06/05 - 2025
28/07 - 2025
22/09 - 2025
22/06 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik

VĐQG Iceland
15/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Iceland
24/08 - 2026
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa League
14/08 - 2026
VĐQG Iceland
Europa League
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
16/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan239410-631B T T H T
2ValurValur239311-330H B H T T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur23599-924B H T B T
4Thor AkureyriThor Akureyri236314-3121B B T T B
5KA AkureyriKA Akureyri235513-1620H B H T B
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar234613-1518B B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2317514956T T H H T
2KR ReykjavikKR Reykjavik2314542947H T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik2313641245T T H H B
4BreidablikBreidablik23968433H B B B T
5IA AkranesIA Akranes23869-630T H H T B
6KeflavikKeflavik238411-828T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow