Pablo Punyed 26 | |
Dagur Valsson 27 | |
Oleksiy Kovtun (Thay: Nacho Heras) 46 | |
Matthias Vilhjalmsson (Thay: Nikolaj Hansen) 46 | |
Erlingur Agnarsson 57 | |
Jordan Smylie 61 | |
(og) Gunnlaugur Fannar Gudmundsson 63 | |
Danijel Djuric (Thay: Erlingur Agnarsson) 63 | |
Marley Blair 65 | |
Danijel Djuric 71 | |
Viktor Hafthorsson (Thay: Jordan Smylie) 72 | |
Edon Osmani (Thay: Dagur Valsson) 72 | |
David Atlason (Thay: Birnir Snaer Ingason) 76 | |
(Thay: Logi Tomasson) 76 | |
Halldor Smari Sigurdsson (Thay: Pablo Punyed) 76 | |
Sveinn Thorkelsson (Thay: Logi Tomasson) 76 | |
Daniel Gylfason (Thay: Sindri Snaer Magnusson) 78 | |
Daniel Gylfason (Thay: Marley Blair) 79 | |
Gunnlaugur Fannar Gudmundsson 89 | |
Ernir Bjarnason (Thay: Frans Elvarsson) 89 |
Thống kê trận đấu Vikingur Reykjavik vs Keflavik
số liệu thống kê

Vikingur Reykjavik

Keflavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Vikingur Reykjavik vs Keflavik
| Thay người | |||
| 46’ | Nikolaj Hansen Matthias Vilhjalmsson | 46’ | Nacho Heras Oleksiy Kovtun |
| 63’ | Erlingur Agnarsson Danijel Dejan Djuric | 72’ | Dagur Valsson Edon Osmani |
| 76’ | Birnir Snaer Ingason David Orn Atlason | 72’ | Jordan Smylie Viktor Hafthorsson |
| 76’ | Pablo Punyed Halldor Smari Sigurdsson | 79’ | Marley Blair Daniel Gylfason |
| 76’ | Logi Tomasson Sveinn Gisli Thorkelsson | 89’ | Frans Elvarsson Ernir Bjarnason |
| Cầu thủ dự bị | |||
Solvi Stefansson | Edon Osmani | ||
Matthias Vilhjalmsson | Johann Thor Arnarsson | ||
David Orn Atlason | Oleksiy Kovtun | ||
Danijel Dejan Djuric | Runar Gissurarson | ||
Halldor Smari Sigurdsson | Viktor Hafthorsson | ||
Sveinn Gisli Thorkelsson | Daniel Gylfason | ||
Thordur Ingason | Ernir Bjarnason | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa League
VĐQG Iceland
Europa League
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Keflavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 46 | 53 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 14 | 45 | B T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 25 | 44 | T H T H B | |
| 4 | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 30 | B H B B B | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | B T T B B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 | T B T T H | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 | T H B H T | |
| 9 | 22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 | T B H T B | |
| 10 | 22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 | B B B T T | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | B H B H T | |
| 12 | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 | H B B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 | T B T T H | |
| 2 | 22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 | T H B H T | |
| 3 | 22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 | T B H T B | |
| 4 | 22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 | B B B T T | |
| 5 | 22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 | B H B H T | |
| 6 | 22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 | H B B B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 46 | 53 | H T T H H | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 14 | 45 | B T T H H | |
| 3 | 22 | 13 | 5 | 4 | 25 | 44 | T H T H B | |
| 4 | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 30 | B H B B B | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 | T T H H T | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | B T T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch