Viktor Oerlygur Andrason 7 | |
Helgi Gudjonsson 26 | |
Kyle McLagan 33 | |
Tryggvi Hrafn Haraldsson 39 | |
(og) Oliver Ekroth 57 | |
Lasse Petry (Thay: Haukur Pall Sigurdsson) 59 | |
Holmar Oern Eyjolfsson 66 | |
Nikolaj Hansen (Thay: Birnir Snaer Ingason) 69 | |
Sigurdur Steinar Bjoernsson (Thay: Ari Sigurpalsson) 75 | |
Erlingur Agnarsson 84 | |
Orri Hrafn Kjartansson (Thay: Tryggvi Hrafn Haraldsson) 86 | |
Aron Johannsson 87 |
Thống kê trận đấu Vikingur Reykjavik vs Valur
số liệu thống kê

Vikingur Reykjavik

Valur
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vikingur Reykjavik vs Valur
| Thay người | |||
| 69’ | Birnir Snaer Ingason Nikolaj Andreas Hansen | 59’ | Haukur Pall Sigurdsson Lasse Petry |
| 75’ | Ari Sigurpalsson Sigurdur Steinar Bjoernsson | 86’ | Tryggvi Hrafn Haraldsson Orri Hrafn Kjartansson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Johannes Geirdal | Sveinn Sigurdur Johannesson | ||
Johannes Karl Bardarson | Birkir Heimisson | ||
Tomas Thorisson | Sebastian Hedlund | ||
Gisli Gottskalk Thordarson | Orri Hrafn Kjartansson | ||
Sigurdur Steinar Bjoernsson | Arnor Smarason | ||
Nikolaj Andreas Hansen | Rasmus Stenberg Christiansen | ||
Thordur Ingason | Lasse Petry | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | H T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T T B B | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | T B T B | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 9 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B H B | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B H B | |
| 11 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch